amplexicaul
/æm'pleksikɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Ôm thân: Dùng để mô tả một chiếc lá có phần gốc lá (phiến lá hoặc cuống lá) mở rộng và bao bọc, ôm lấy thân cây hoặc cành cây tại điểm mà nó mọc ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaves of this species are distinctly amplexicaul. (Lá của loài này có đặc điểm ôm thân rõ rệt.)
- An amplexicaul leaf base can help in identifying certain plants. (Phần gốc lá ôm thân có thể giúp nhận diện một số loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả khoa học, sách hướng dẫn thực vật học hoặc phân loại học để chỉ một đặc điểm hình thái cụ thể của lá.
Biến thể và từ gần giống
- Amplexicaul leaf (n): Lá ôm thân.
- Sessile (adj): Không cuống (lá mọc trực tiếp trên thân, nhưng không nhất thiết phải ôm thân).
- Perfoliate (adj): Xuyên thân (phần gốc lá hợp lại tạo thành một phiến bao quanh hoàn toàn thân cây, tạo cảm giác thân cây xuyên qua lá).
Từ đồng nghĩa
- Clasping: Ôm lấy (thân). (Từ đồng nghĩa mô tả chung trong tiếng Anh).
- Stem-clasping: Ôm thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
tính từ
- (thực vật học) ôm thân (lá)