ampliatif

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) sao lại
  2. bổ sung
    • Note ampliative
      công hàm bổ sung
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cấp phóng đại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ampliatif"