ampliatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Sao lại, bổ sung: Dùng để chỉ một văn bản, tài liệu hoặc hành động có mục đích sao chép lại hoặc bổ sung thêm thông tin, chi tiết cho một văn bản chính thức trước đó.
- (Ngôn ngữ học) Cấp phóng đại: Dùng để chỉ một hình thái ngôn ngữ (như một hậu tố, tiền tố hoặc từ) có chức năng biểu thị mức độ cao hơn, nhấn mạnh hoặc phóng đại ý nghĩa của từ gốc.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Cấp phóng đại: Chỉ bản thân yếu tố ngôn ngữ (thường là một phụ tố hoặc một từ) được sử dụng để tạo ra cấp phóng đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une note ampliative a été jointe au dossier. (Một công hàm bổ sung đã được đính kèm vào hồ sơ.)
- Le suffixe "-issime" en italien est un suffixe ampliatif. (Hậu tố "-issime" trong tiếng Ý là một hậu tố cấp phóng đại.)
Danh từ:
- "Archissime" est formé à l'aide d'un ampliatif. ("Archissime" được hình thành bằng cách sử dụng một yếu tố cấp phóng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản pháp lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức để chỉ các phụ lục, bản sao có công chứng hoặc văn bản bổ sung làm rõ nghĩa cho một văn bản gốc.
- L'avocat a demandé la production d'un document ampliatif. (Luật sư đã yêu cầu cung cấp một tài liệu bổ sung.)
Trong phân tích ngôn ngữ: Khi phân tích cấu tạo từ, "ampliatif" dùng để phân loại các yếu tố tạo từ biểu thị sự gia tăng cường độ, quy mô hoặc mức độ.
- L'étude porte sur les morphèmes ampliatifs dans les langues romanes. (Nghiên cứu tập trung vào các hình vị cấp phóng đại trong các ngôn ngữ Rôman.)
Biến thể và từ gần giống
- Ampliativement (trạng từ): Một cách bổ sung, một cách có tính chất sao lại/phóng đại.
- Ampliation (danh từ giống cái): Bản sao chính thức (của một văn bản pháp lý, quyết định); sự mở rộng, sự bổ sung.
Từ đồng nghĩa
- (Trong pháp lý) Supplémentaire: bổ sung, thêm vào.
- (Trong ngôn ngữ học) Augmentatif: (từ/cấp) tăng cường, phóng đại (đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ này do tính chất chuyên ngành của nó.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (luật học, pháp lý) sao lại
- bổ sung
- Note ampliativecông hàm bổ sung
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) cấp phóng đại