ampliative
/'æmliətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Triết học) Mở rộng (khái niệm): Thuộc về hoặc liên quan đến một loại suy luận hoặc phán đoán làm tăng thông tin hoặc mở rộng phạm vi kiến thức, thay vì chỉ sắp xếp lại hoặc phân tích những gì đã biết. Nó mở rộng nội dung của một khái niệm hoặc kết luận vượt ra ngoài thông tin có trong các tiền đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Inductive reasoning is considered an ampliative process because its conclusions go beyond the information contained in the premises. (Suy luận quy nạp được coi là một quá trình mở rộng vì kết luận của nó vượt ra ngoài thông tin có trong các tiền đề.)
- The philosopher discussed the ampliative nature of scientific discovery, which often introduces new concepts. (Nhà triết học thảo luận về bản chất mở rộng của khám phá khoa học, thường đưa ra các khái niệm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong logic và nhận thức luận: Thuật ngữ "ampliative" thường được dùng để đối lập với "explicative" (giải thích) hoặc "analytic" (phân tích). Một lập luận ampliative có kết luận không được đảm bảo một cách logic từ các tiền đề, nhưng nó mở rộng sự hiểu biết của chúng ta.
- The move from observed data to a general scientific theory is an ampliative leap. (Bước chuyển từ dữ liệu quan sát được sang một lý thuyết khoa học tổng quát là một bước nhảy mở rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ampliation (danh từ): Sự mở rộng, đặc biệt là sự mở rộng phạm vi hoặc nội dung của một khái niệm trong logic học.
- The ampliation of the term's meaning was necessary for the new theory. (Việc mở rộng ý nghĩa của thuật ngữ là cần thiết cho lý thuyết mới.)
Từ đồng nghĩa
- Expansive: Có tính mở rộng, mở rộng ra.
- Extending: Kéo dài, mở rộng (về phạm vi hoặc nội dung).
- Non-deductive: Không suy diễn (chỉ các hình thức suy luận như quy nạp, thường mang tính ampliative).
Từ trái nghĩa
- Explicative: Giải thích, làm rõ (chỉ phân tích hoặc làm sáng tỏ cái đã có).
- Analytic: Phân tích (có kết luận đã được chứa đựng trong tiền đề).
- Deductive: Suy diễn (nếu hiểu theo nghĩa kết luận được rút ra một cách tất yếu từ tiền đề).
Lưu ý sử dụng
- Từ "ampliative" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh triết học, logic học, lý thuyết khoa học và nhận thức luận. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Khi dịch sang tiếng Việt trong ngữ cảnh học thuật, "ampliative" thường được dịch là "có tính mở rộng", "mở rộng", hoặc giữ nguyên thuật ngữ "ampliative" kèm theo chú thích.
tính từ
- (triết học) mở rộng (khái niệm)