amplidyne

/'æmplidain/
Học thuật
Thân thiện
amplidyne

An engineer adjusts the amplidyne in the control room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ampliđyn: Một loại máy phát điện đặc biệt, hoạt động như một bộ khuếch đại từ tính công suất cao, thường được sử dụng trong các hệ thống điều khiển tự động. biến đổi một tín hiệu điện công suất nhỏ thành một dòng điện công suất lớn để điều khiển các thiết bị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amplidyne is a key component in the ship's steering control system. (Ampliđyn một thành phần chính trong hệ thống điều khiển lái tàu.)
    • Engineers replaced the old servo mechanism with a more efficient amplidyne. (Các kỹ sư đã thay thế cấu servo bằng một ampliđyn hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amplidyne generator": máy phát ampliđyn.
    • The amplidyne generator provides precise control for the industrial robot. (Máy phát ampliđyn cung cấp khả năng điều khiển chính xác cho robot công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Amplifier (n): Bộ khuếch đại (nói chung, thường dùng trong điện tử).

    • An audio amplifier makes the sound louder. (Một bộ khuếch đại âm thanh làm cho âm thanh to hơn.)
  • Servomechanism (n): cấu servo, hệ thống điều khiển tự động sử dụng phản hồi.

    • The elevator uses a servomechanism for smooth operation. (Thang máy sử dụng một cấu servo để vận hành mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotary amplifier: Bộ khuếch đại quay (một thuật ngữ kỹ thuật mô tả chung cho các thiết bị như ampliđyn).
  • Magnetic amplifier: Bộ khuếch đại từ (một loại thiết bị khuếch đại khác dùng nguyên từ tính).
amplidyne

An engineer adjusts the amplidyne in the control room.

danh từ
  1. (vật ) Ampliđyn