amplifiant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Triết học):
    • Mở rộng, khuếch trương: Dùng để mô tả một khái niệm, ý tưởng hoặc phạm trù tính chất mở rộng ra, bao hàm nhiều đối tượng hoặc trường hợp cụ thể. trái ngược với các khái niệm "cô đọng" (compréhensif) chỉ tập trung vào bản chất nội tại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans la logique, un terme amplifiant désigne un concept qui s'étend à une multiplicité d'individus. (Trong logic học, một thuật ngữ mở rộng chỉ một khái niệm mở rộng ra nhiều cá thể.)
    • La catégorie "être vivant" est amplifiante car elle inclut les animaux, les plantes, les champignons, etc. (Phạm trù "sinh vật" tính mở rộng bao gồm động vật, thực vật, nấm, v.v.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terme amplifiant": Thuật ngữ mở rộng. Đâycách dùng phổ biến nhất trong bối cảnh triết học logic học.
    • "Couleur" est un terme amplifiant par rapport à "rouge". ("Màu sắc" là một thuật ngữ mở rộng so với "màu đỏ".)
Biến thể từ gần giống
  • Amplifier (động từ): Khuếch đại, mở rộng, phóng đại (ý nghĩa, âm thanh).
    • Il utilise un microphone pour amplifier sa voix. (Anh ấy dùng micro để khuếch đại giọng nói của mình.)
  • Amplification (danh từ): Sự khuếch đại, sự mở rộng.
    • L'amplification du signal est nécessaire. (Việc khuếch đại tín hiệucần thiết.)
  • Compréhensif (tính từ - triết học): Cô đọng, nội hàm. Đâytừ trái nghĩa với "amplifiant" trong ngữ cảnh triết học.
    • La définition compréhensive d'un concept en explore l'essence. (Định nghĩa cô đọng của một khái niệm khám phá bản chất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Extensif (tính từ): tính mở rộng, lan rộng.
  • Général (tính từ): Chung, tổng quát.
Lưu ý

Từ "amplifiant" trong tiếng Pháp thông thườngphân từ hiện tại của động từ "amplifier" (đang khuếch đại). Tuy nhiên, với tư cáchmột tính từ chuyên ngành trong triết học, mang nghĩa cố địnhmở rộng hoặc khuếch trương không được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Người học cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.

tính từ
  1. (triết học) mở rộng