amplifier

/'æmplifaiə/
Học thuật
Thân thiện
amplifier

A musician adjusts the settings on his guitar amplifier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy khuếch đại, bộ khuếch đại: Một thiết bị điện tử chức năng tăng cường độ mạnh của tín hiệu (như âm thanh, hình ảnh, tín hiệutuyến) khi tín hiệu đó đi qua . nhận một tín hiệu đầu vào yếu tạo ra một tín hiệu đầu ra mạnh hơn nhiều nhưng vẫn giữ nguyên đặc tính cơ bản của tín hiệu gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guitarist connected his guitar to the amplifier to make the sound louder for the concert. (Người chơi guitar kết nối cây đàn của anh ấy với máy khuếch đại để làm cho âm thanh to hơn cho buổi hòa nhạc.)
    • A good amplifier is essential for a high-quality audio system. (Một bộ khuếch đại tốt thiết yếu cho một hệ thống âm thanh chất lượng cao.)
    • The signal from the antenna is too weak, so it needs to pass through an amplifier first. (Tín hiệu từ ăng-ten quá yếu, vậy cần phải đi qua một bộ khuếch đại trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Operational amplifier" (op-amp): Khuếch đại thuật toán. Một loại bộ khuếch đại mạch tích hợp hệ số khuếch đại rất cao, được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử để thực hiện các phép toán như cộng, trừ, tích phân.
    • The circuit uses an operational amplifier to compare the two input voltages. (Mạch điện sử dụng một bộ khuếch đại thuật toán để so sánh hai điện áp đầu vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Amplify (động từ): Khuếch đại, phóng đại.
    • This device amplifies the sound signal. (Thiết bị này khuếch đại tín hiệu âm thanh.)
  • Amplification (danh từ): Sự khuếch đại.
    • The amplification of the signal was necessary for clear transmission. (Việc khuếch đại tín hiệu cần thiết cho việc truyền dẫn rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Booster: Bộ tăng cường, bộ khuếch đại (thường dùng trong ngữ cảnh tín hiệu ăng-ten hoặc tín hiệu yếu).
  • Preamp (preamplifier): Bộ tiền khuếch đại (một loại amplifier chuyên biệt để khuếch đại tín hiệu rất yếu trước khi đưa vào bộ khuếch đại chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "amplifier" đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "amplify"). - To amplify on/upon something: Giải thích hoặc mô tả chi tiết hơn về điều đó (nghĩa ẩn dụ). - Could you amplify on your proposal? (Anh có thể giải thích chi tiết hơn về đề xuất của mình không?)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amplifier").

amplifier

A musician adjusts the settings on his guitar amplifier.

danh từ
  1. máy khuếch đại, bộ khuếch đại
    • buffer amplifier
      bộ khuếch đại đệm
    • harmonic amplifier
      máy khuếch đại tần hài
    • pulse amplifier
      bộ khuếch đại xung
    • cascade amplifier
      bộ khuếch đại tầng

Từ chứa "amplifier"

Từ có nhắc đến "amplifier"