ampullaceous

/,æmpə'leiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
ampullaceous

A scientist carefully examines an ampullaceous flask in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như một cái bình hoặc bình rượu cổ: "Ampullaceous" mô tả một vật thể hình dáng phình ra ở phần thân thắt lạiphần cổ, tương tự như hình dạng của một chiếc bình cổ hoặc bình rượu cổ.
    • hình dạng giống như một cái bóng nhỏ: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mô tả hình dáng tròn, phồng lên giống như một cái bóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ampullaceous vase was an exquisite example of ancient pottery. (Chiếc bình hình dáng ampullaceous một dụ tuyệt hảo của đồ gốm cổ đại.)
    • Some fungi have ampullaceous structures at their base. (Một số loài nấm cấu trúc hình bìnhphần gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong giải phẫu học thực vật học để mô tả các cấu trúc hoặc cơ quan hình bình.
    • The ampullaceous organ is part of the fish's sensory system. (Cơ quan hình bình một phần của hệ thống cảm giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ampulla (danh từ): Bình nhỏ, lọ nhỏ; một túi hoặc khoang hình bình trong cơ thể sinh vật.
    • The ampulla of Vater is an important structure in the digestive system. (Bóng Vater một cấu trúc quan trọng trong hệ tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Flask-shaped: hình dạng giống bình lọ.
  • Bottle-shaped: hình dạng giống cái chai.
  • Bulbous: hình củ, phình ra.
ampullaceous

A scientist carefully examines an ampullaceous flask in the laboratory.

tính từ
  1. hình (giống cái) bình
  2. hình (giống cái) bóng