ampullaceous
/,æmpə'leiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như một cái bình hoặc bình rượu cổ: "Ampullaceous" mô tả một vật thể có hình dáng phình ra ở phần thân và thắt lại ở phần cổ, tương tự như hình dạng của một chiếc bình cổ hoặc bình rượu cổ.
- Có hình dạng giống như một cái bóng nhỏ: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mô tả hình dáng tròn, phồng lên giống như một cái bóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ampullaceous vase was an exquisite example of ancient pottery. (Chiếc bình có hình dáng ampullaceous là một ví dụ tuyệt hảo của đồ gốm cổ đại.)
- Some fungi have ampullaceous structures at their base. (Một số loài nấm có cấu trúc hình bình ở phần gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong giải phẫu học và thực vật học để mô tả các cấu trúc hoặc cơ quan có hình bình.
- The ampullaceous organ is part of the fish's sensory system. (Cơ quan hình bình là một phần của hệ thống cảm giác ở cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Ampulla (danh từ): Bình nhỏ, lọ nhỏ; một túi hoặc khoang có hình bình trong cơ thể sinh vật.
- The ampulla of Vater is an important structure in the digestive system. (Bóng Vater là một cấu trúc quan trọng trong hệ tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Flask-shaped: Có hình dạng giống bình lọ.
- Bottle-shaped: Có hình dạng giống cái chai.
- Bulbous: Có hình củ, phình ra.
tính từ
- hình (giống cái) bình
- hình (giống cái) bóng