amputation
/,æmpju'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự cắt cụt; sự cụt: Hành động phẫu thuật cắt bỏ một phần của cơ thể, thường là một chi (tay, chân, ngón tay, ngón chân) do chấn thương nghiêm trọng, bệnh tật hoặc hoại tử.
- Sự cắt xén (nghĩa mở rộng): Sự loại bỏ một phần lớn hoặc quan trọng của một cái gì đó, khiến nó không còn nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'amputation de la jambe était nécessaire pour arrêter la propagation de l'infection. (Việc cắt cụt chân là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.)
- Cette réduction budgétaire équivaut à une amputation des services publics. (Việc cắt giảm ngân sách này tương đương với một sự cắt xén các dịch vụ công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subir une amputation": Trải qua một cuộc phẫu thuật cắt cụt.
- Le soldat a dû subir une amputation après l'explosion. (Người lính đã phải trải qua một cuộc phẫu thuật cắt cụt sau vụ nổ.)
"Amputation chirurgicale": Sự cắt cụt bằng phẫu thuật (để phân biệt với chấn thương gây đứt lìa).
- L'amputation chirurgicale est pratiquée dans des conditions stériles. (Sự cắt cụt bằng phẫu thuật được thực hiện trong điều kiện vô trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Amputer (động từ): Cắt cụt.
- Les médecins ont dû amputer son bras. (Các bác sĩ đã phải cắt cụt cánh tay của anh ấy.)
Amputé, e (danh từ & tính từ): Người bị cụt chi; bị cụt.
- Un amputé du bras gauche. (Một người bị cụt cánh tay trái.)
Từ đồng nghĩa
- Ablation (danh từ giống cái): Sự cắt bỏ (thường dùng trong y học nói chung).
- Désarticulation (danh từ giống cái): Sự cắt khớp (một loại cắt cụt cụ thể tại khớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "amputation")
danh từ giống cái
- (y học) sự cắt cụt; sự cụt
- sự cắt xén