imputation
/,impju:'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quy tội, sự đổ lỗi: Hành động gán cho ai đó trách nhiệm về một lỗi lầm, một tội lỗi hoặc một phẩm chất xấu.
- Sự tính vào, sự khấu vào (kinh tế, tài chính): Hành động ghi nhận một khoản tiền, một giá trị vào tài khoản hoặc trách nhiệm của một cá nhân/tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'imputation de ce crime à un innocent est scandaleuse. (Việc quy tội này cho một người vô tội là điều đáng phẫn nộ.)
- L'imputation des frais de déplacement sur le budget du projet est nécessaire. (Việc tính các chi phí đi lại vào ngân sách dự án là cần thiết.)
- Il a souffert de l'imputation de malhonnêteté. (Anh ấy đã chịu đựng sự quy kết là không trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Imputation calomnieuse": Sự quy tội vu khống, phỉ báng.
- Il a porté plainte pour imputation calomnieuse. (Anh ta đã khiếu nại về tội vu khống.)
"Imputation budgétaire": Sự phân bổ ngân sách, khoản dự toán.
- L'imputation budgétaire pour ce poste a été augmentée. (Khoản dự toán cho hạng mục này đã được tăng lên.)
Dans le langage juridique/comptable: Trong ngôn ngữ pháp lý/kế toán, từ này thường được dùng với nghĩa chuyên môn về phân bổ hoặc quy trách nhiệm.
Biến thể và từ gần giống
Imputer (động từ): Quy cho, tính vào, đổ lỗi cho.
- Imputer une dépense à un compte. (Tính một khoản chi vào một tài khoản.)
Imputable (tính từ): Có thể quy cho, có thể tính vào.
- Ces erreurs sont imputables à une mauvaise communication. (Những lỗi này có thể quy cho việc giao tiếp kém.)
Từ đồng nghĩa
- Accusation: Sự buộc tội.
- Attribution: Sự quy cho, sự gán cho.
- Affectation (comptable): Sự phân bổ (trong kế toán).
Thành ngữ liên quan
- "Jeter l'imputation sur quelqu'un": Ném/đổ sự quy tội lên ai đó.
- Il a jeté l'imputation sur son collègue pour se disculper. (Hắn đổ tội lên đồng nghiệp để thanh minh cho bản thân.)
danh từ giống cái
- sự quy tội
- (kinh tế) tài chính sự tính vào, sự khấu vào