amputator
/'æmpjuteitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thực hiện thủ thuật cắt cụt chi: Chỉ một bác sĩ phẫu thuật chuyên thực hiện việc cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ chi của cơ thể (tay hoặc chân) vì lý do y tế, chẳng hạn như do chấn thương nặng, nhiễm trùng không kiểm soát được hoặc bệnh lý nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skilled amputator performed the surgery to prevent the spread of gangrene. (Vị bác sĩ phẫu thuật cắt cụt tay nghề cao đã thực hiện ca mổ để ngăn chặn sự lây lan của chứng hoại thư.)
- In the 19th century, an amputator had to work very quickly due to the lack of effective anesthesia. (Vào thế kỷ 19, một người thực hiện cắt cụt phải làm việc rất nhanh chóng do thiếu thuốc gây mê hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lịch sử hoặc các bài viết mô tả chuyên môn. Trong ngôn ngữ y học hiện đại, cụm từ "bác sĩ phẫu thuật" (surgeon) hoặc "bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình" (orthopedic surgeon) thường được dùng phổ biến hơn, và hành động được mô tả là "thực hiện phẫu thuật cắt cụt" (perform an amputation).
Biến thể và từ liên quan
- Amputate (động từ): cắt cụt (một chi).
- The doctors had to amputate his leg after the accident. (Các bác sĩ buộc phải cắt cụt chân anh ấy sau vụ tai nạn.)
- Amputation (danh từ): sự cắt cụt, thủ thuật cắt cụt.
- The amputation was successful, and the patient is now recovering. (Ca phẫu thuật cắt cụt đã thành công, và bệnh nhân hiện đang hồi phục.)
- Amputee (danh từ): người bị cụt chi.
- The organization provides support for amputees. (Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người bị cụt chi.)
Từ đồng nghĩa
- Surgeon (danh từ): bác sĩ phẫu thuật. (Đây là từ rộng và phổ biến hơn, "amputator" là một loại surgeon cụ thể).
danh từ
- người cắt cụt