ampèremètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Điện học) Ampe kế: Một dụng cụ đo lường dùng để đo cường độ dòng điện, đơn vị đo là ampe (A).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'électricien a utilisé un ampèremètre pour vérifier l'intensité du courant. (Người thợ điện đã dùng một ampe kế để kiểm tra cường độ dòng điện.)
- L'ampèremètre indique que le circuit est surchargé. (Ampe kế chỉ ra rằng mạch điện đang bị quá tải.)
- Pour mesurer l'intensité, il faut brancher l'ampèremètre en série dans le circuit. (Để đo cường độ, cần mắc ampe kế nối tiếp trong mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ampèremètre à cadre mobile": Ampe kế khung quay, một loại ampe kế hoạt động dựa trên nguyên lý tương tác giữa từ trường và dòng điện.
- L'ampèremètre à cadre mobile est très sensible. (Ampe kế khung quay rất nhạy.)
"Ampèremètre numérique/analogique": Ampe kế số/ampe kế tương tự (kim chỉ).
- Je préfère l'ampèremètre numérique pour sa lecture précise. (Tôi thích ampe kế số vì khả năng đọc chính xác của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Ampère (n.m): Ampe, đơn vị đo cường độ dòng điện.
- Cette prise délivre un courant de 16 ampères. (Ổ cắm này cung cấp dòng điện 16 ampe.)
Voltmètre (n.m): Vôn kế, dụng cụ đo hiệu điện thế.
- Ohmmètre (n.m): Ôm kế, dụng cụ đo điện trở.
Từ đồng nghĩa
- Compteur d'intensité: Thiết bị đếm/đo cường độ (dòng điện). (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn trong cách nói thông thường).
Các cụm từ liên quan
Brancher un ampèremètre: Mắc/đấu nối một ampe kế.
- Avant de brancher l'ampèremètre, assure-toi que le circuit est ouvert. (Trước khi mắc ampe kế, hãy đảm bảo mạch điện đang hở.)
Lecture sur un ampèremètre: Số đọc/giá trị chỉ thị trên ampe kế.
- La lecture sur l'ampèremètre est stable. (Số đọc trên ampe kế ổn định.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ampèremètre".
danh từ giống đực
- (điện học) ampe kế