amuse-gueule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món khai vị (ăn khi uống rượu khai vị, trước bữa ăn): Chỉ những món ăn nhỏ, thường là mặn, được phục vụ cùng với đồ uống khai vị (như rượu apéritif) trước bữa ăn chính để kích thích vị giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le serveur nous a apporté des olives et des cacahuètes comme amuse-gueule. (Người phục vụ mang đến cho chúng tôi ô liu và đậu phộng như món khai vị.)
- Pour l'apéritif, elle a préparé de délicieux amuse-gueules au fromage. (Cho giờ uống rượu khai vị, cô ấy đã chuẩn bị những món khai vị ngon làm từ phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Servir des amuse-gueules": Phục vụ các món khai vị.
- Il est d'usage de servir des amuse-gueules avec l'apéritif. (Người ta thường phục vụ các món khai vị cùng với rượu khai vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Apéritif (danh từ giống đực): Đồ uống khai vị (thường là rượu) uống trước bữa ăn; cũng có thể chỉ khoảng thời gian hoặc bữa tiệc nhỏ uống đồ khai vị này, thường đi kèm với amuse-gueule.
- Hors-d'œuvre (danh từ giống đực): Món khai vị, món khởi đầu trong một bữa ăn, thường phức tạp và đa dạng hơn amuse-gueule.
Từ đồng nghĩa
- Mise en bouche: Cụm từ trang trọng hơn, có nghĩa tương tự (nghĩa đen: "đặt vào miệng"), chỉ món ăn nhỏ khai vị.
- Casse-croûte d'apéritif: Món ăn nhẹ dùng khi uống rượu khai vị (ít trang trọng hơn).
Lưu ý về từ nguyên và cách dùng
- Nguồn gốc: Từ ghép của "amuser" (làm vui, giải trí) và "gueule" (miệng, mõm - từ thông tục chỉ miệng). Nghĩa đen là "thứ làm vui cái miệng".
- Cách viết số nhiều: Cả hai dạng amuse-gueule (giữ nguyên) và amuse-gueules (thêm 's') đều được chấp nhận.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong đời sống hàng ngày hoặc các nhà hàng. Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc ẩm thực cao cấp, mise en bouche thường được ưa chuộng hơn.
danh từ giống đực (số nhiều amuse-gueule, amuse-gueules)
- món khai vị (ăn khi uống rượu khai vị, trước bữa ăn)