amusette

Học thuật
Thân thiện
amusette

Une amusette occupe les enfants pendant un après-midi pluvieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trò chơi vặt, trò tiêu khiển nhỏ: Một trò chơi đơn giản, nhẹ nhàng, thường dùng để giải trí trong thời gian ngắn hoặc để đùa vui. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants ont inventé une petite amusette avec des cailloux. (Bọn trẻ nghĩ ra một trò chơi vặt với những viên sỏi.)
    • Ce n'est pas un vrai jeu, c'est juste une amusette pour passer le temps. (Đây không phải trò chơi thực sự, chỉmột trò tiêu khiển nhỏ để giết thời gian thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng với tính từ "petite" (nhỏ) để nhấn mạnh tính chất không quan trọng, đơn giản của trò chơi: .
  • Có thể dùng để chỉ một hoạt động hoặc một món đồ chơi đơn giản, dễ thương, mang tính giải trí nhẹ nhàng.
Biến thể từ gần giống
  • Amusant(e) (tính từ): vui vẻ, thú vị, gây cười.
    • Un film amusant (Một bộ phim vui nhộn).
  • Amuser (động từ): làm cho vui, giải trí, tiêu khiển.
    • Amuser les enfants (Làm cho bọn trẻ vui).
Từ đồng nghĩa
  • Divertissement: sự giải trí, tiêu khiển (trung tính hơn).
  • Passe-temps: trò tiêu khiển, thú tiêu khiển.
  • Jeu (nghĩa rộng): trò chơi (nói chung).
Lưu ý
  • Amusettemột từ ít trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật, đời thường. thường hàm ý trò chơi đó không nghiêm túc, không luật lệ phức tạp giá trị giải trí ngắn hạn.
  • Không nên dùng từ này để mô tả các trò chơi thể thao, trò chơi điện tử phức tạp hay các hoạt động giải trí quy mô lớn.
amusette

Une amusette occupe les enfants pendant un après-midi pluvieux.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) trò chơi vặt