amusingly

amusingly

Hollywood has grown too sophisticated to turn out anything really amusingly bad these days.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thú vị, gây cười, hài hước; theo cách khiến người khác thấy buồn cười hoặc giải trí.

dụ sử dụng
  • (Người hài kể câu chuyện một cách thú vị, khiến mọi người trong khán giả cười.)
  • ( ấy miêu tả khoảnh khắc xấu hổ của mình một cách hài hước, biến một trải nghiệm tồi tệ thành một giai thoại vui.)
  • (Bộ phim tệ một cách buồn cười, nên chúng tôi thích những lý do sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amusingly enough": đủ hài hước, một cách thú vị (dùng để giới thiệu một điều đó trớ trêu hoặc bất ngờ).

    • Amusingly enough, the strict teacher was the one who laughed the loudest. (Đủ hài hước, chính ông giáo nghiêm khắc lại người cười to nhất.)
  • "amusingly bad": tệ đến mức buồn cười (thường dùng để chỉ một sản phẩm giải trí chất lượng kém nhưng gây thích thú).

    • The special effects in that old sci-fi film are amusingly bad. (Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim khoa học viễn tưởng đó tệ đến mức buồn cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Amusing (tính từ): thú vị, gây cười.
    • The story was very amusing. (Câu chuyện rất thú vị.)
  • Amusement (danh từ): sự giải trí, niềm vui thích.
    • The park is full of amusements for children. (Công viên đầy đủ trò giải trí cho trẻ em.)
  • Amuse (động từ): làm cho ai đó vui, giải trí.
    • His jokes never fail to amuse the audience. (Những câu chuyện cười của anh ấy luôn làm khán giả thích thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Humorously: một cách hài hước (nhấn mạnh tính khôi hài, dí dỏm).
  • Entertainingly: một cách giải trí (nhấn mạnh khả năng thu hút, gây thích thú).
  • Comically: một cách hài kịch (thường dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố hài hước rõ rệt).
Thành ngữ liên quan
  • As amusing as a barrel of monkeys: vui như một thùng khỉ (cực kỳ thú vị, hài hước).
    • Her performance was as amusing as a barrel of monkeys. (Màn trình diễn của ấy vui như một thùng khỉ.)

Lưu ý: "amusingly" trạng từ nên thường đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa, hoặc đứng đầu câu để nhấn mạnh cách thức hành động.

Từ gần giống