amygdalic

/,æmig'dælik/
Học thuật
Thân thiện
amygdalic

A scientist examines an amygdalic structure in a brain model.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chất hạnh; giống hạt hạnh: "amygdalic" mô tả đặc tính liên quan đến chất chiết xuất từ hạnh nhân hoặc hình dáng, tính chất tương tự hạt hạnh nhân.
    • (Giải phẫu) (thuộc) hạch hạnh: Trong giải phẫu học, "amygdalic" tính từ chỉ sự liên quan đến hạch hạnh nhân (amygdala), một cấu trúc nhỏ, hình hạnh nhân trong não.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The amygdalic extract is used in traditional medicine. (Chiết xuất chất hạnh được dùng trong y học cổ truyền.)
    • Research focuses on the amygdalic response to fear. (Nghiên cứu tập trung vào phản ứng của hạch hạnh đối với nỗi sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amygdalic complex": phức hợp hạch hạnh, thường dùng trong thần kinh học để chỉ nhóm nhân não liên quan.
    • The amygdalic complex plays a key role in emotional processing. (Phức hợp hạch hạnh đóng vai trò then chốt trong xử lý cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Amygdala (danh từ): hạch hạnh nhân (cấu trúc não).
  • Amygdaloid (tính từ): hình dạng giống hạnh nhân.
  • Amygdalectomy (danh từ): thủ thuật cắt bỏ hạch hạnh nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Almond-related: liên quan đến hạnh nhân (nghĩa tổng quát).
  • Tonsillar: (thuộc) amidan (trong giải phẫu, ngữ cảnh khác biệt).
amygdalic

A scientist examines an amygdalic structure in a brain model.

tính từ
  1. chất hạnh; giống hạt hạnh
  2. (giải phẫu) (thuộc) hạch hạnh