amygdalin
Định nghĩa
Danh từ:
Amygdalin là một glucoside cyanogenic có vị đắng, được chiết xuất từ hạt của quả mơ, mận và hạnh nhân đắng. Chất này có khả năng giải phóng xyanua khi bị thủy phân bởi enzyme trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Amygdalin có trong hạt của quả mơ và hạnh nhân đắng.)
- (Vị đắng của amygdalin khiến nó khó ăn với số lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amygdalin content": hàm lượng amygdalin.
- The amygdalin content in bitter almonds is higher than in sweet almonds. (Hàm lượng amygdalin trong hạnh nhân đắng cao hơn so với hạnh nhân ngọt.)
"Amygdalin hydrolysis": quá trình thủy phân amygdalin.
- Amygdalin hydrolysis releases hydrogen cyanide, a toxic compound. (Quá trình thủy phân amygdalin giải phóng hydro xyanua, một hợp chất độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Amygdalin (n): không có biến thể chính thức; từ này thường được dùng như một danh từ chuyên ngành.
- Amygdaloid (adj): liên quan đến hạnh nhân hoặc hình dạng giống hạnh nhân (không phải là biến thể trực tiếp của amygdalin).
Từ đồng nghĩa
- Laetrile (n): một dạng tổng hợp hoặc tinh chế của amygdalin, từng được quảng bá như một phương pháp điều trị ung thư thay thế (gây tranh cãi).
- Vitamin B17 (n): tên gọi không chính thức cho amygdalin, nhưng không được công nhận là vitamin thực sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down into: phân hủy thành.
- Amygdalin can break down into glucose, benzaldehyde, and hydrogen cyanide. (Amygdalin có thể phân hủy thành glucose, benzaldehyde và hydro xyanua.)
Thành ngữ liên quan
- "A bitter pill to swallow": một điều khó chấp nhận (ám chỉ vị đắng của amygdalin, dùng ẩn dụ).
- The discovery of amygdalin's toxicity was a bitter pill to swallow for alternative medicine advocates. (Việc phát hiện độc tính của amygdalin là một điều khó chấp nhận đối với những người ủng hộ y học thay thế.)