amygdaline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan tới hạnh nhân: Mô tả đặc điểm, hình dạng, hoặc tính chất có liên hệ với quả hạnh nhân.
- Giống như hạnh nhân: Có hình dáng, mùi vị, hoặc cấu trúc tương tự như quả hạnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The amygdaline shape of the gland was noted in the medical report. (Hình dạng giống hạnh nhân của tuyến đã được ghi nhận trong báo cáo y tế.)
- Some seeds have an amygdaline scent. (Một số hạt có mùi thơm đặc trưng của hạnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cấu trúc trong cơ thể có hình dáng giống hạt hạnh nhân, chẳng hạn như hạch hạnh nhân (amygdala) trong não.
- The amygdaline nuclei are part of the limbic system. (Các nhân có hình hạnh nhân là một phần của hệ viền.)
Biến thể và từ gần giống
- Amygdala (danh từ): Hạch hạnh nhân, một cấu trúc trong não.
- Amygdaloid (tính từ): Có dạng hoặc cấu trúc giống hạnh nhân; (danh từ) một loại đá núi lửa.
- Amygdaliform (tính từ): Có hình dạng giống hạnh nhân.
Từ đồng nghĩa
- Almond-like: Giống hạnh nhân.
- Almond-shaped: Có hình hạnh nhân.
Adjective
- liên quan tới, hoặc giống như quả hạnh nhân