amygdalite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm hạch hạnh: "amygdalite" là một thuật ngữ y học tiếng Pháp chỉ tình trạng viêm của các hạch hạnh nhân (amygdales), thường được gọi là viêm amidan trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'enfant a une amygdalite aiguë. (Đứa trẻ bị viêm hạch hạnh cấp tính.)
- Le médecin a diagnostiqué une amygdalite bactérienne. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm hạch hạnh do vi khuẩn.)
- L'amygdalite chronique peut nécessiter une intervention chirurgicale. (Viêm hạch hạnh mãn tính có thể cần đến can thiệp phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amygdalite caséeuse": viêm hạch hạnh thể bã đậu, một dạng viêm amidan mãn tính đặc trưng bởi sự hình thành các chất bã màu trắng trong các hốc.
- "amygdalite folliculaire": viêm hạch hạnh thể nang, một dạng viêm amidan cấp tính với các mụn mủ trắng trên bề mặt amidan.
Biến thể và từ gần giống
- Amygdale (n.f): hạch hạnh nhân, amidan.
- L'ablation des amygdales. (Việc cắt bỏ các hạch hạnh nhân.)
- Amygdalien, amygdalienne (adj): (thuộc về) hạch hạnh nhân.
- Une infection amygdalienne. (Một nhiễm trùng ở hạch hạnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Angine (n.f): viêm họng, viêm amidan. (Trong ngữ cảnh thông thường, "angine" thường được dùng thay cho "amygdalite").
- Tonsillite (n.f): viêm amidan. (Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hàng ngày so với "amygdalite" hoặc "angine").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành y học)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)
danh từ giống cái
- (y học) viêm hạch hạnh