amylacé

Học thuật
Thân thiện
amylacé

Cet aliment amylacé est une bonne source d'énergie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như tinh bột: tính chất, đặc điểm hoặc hình dạng giống với tinh bột.
    • tinh bột: Chứa tinh bột hoặc được cấu tạo từ tinh bột.
Ví dụ sử dụng
  • (Một chất tính chất như tinh bột.)
  • (Những hạt chứa tinh bột của một số loài cây.)
  • (Bột này độ đặc giống như tinh bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh học: Thuật ngữ "amylacé" được dùng để mô tả các hợp chất hoặc cấu trúc phản ứng với iod tạo màu xanh lam, đặc trưng của tinh bột.
    • Le test à l'iode révèle un composé amylacé. (Phản ứng với iod cho thấy một hợp chất tính chất tinh bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Amidon (danh từ giống đực): Tinh bột.
  • Amylique (tính từ): Thuộc về tinh bột hoặc nhóm amyl (một nhóm hóa học).
    • Alcool amylique (rượu amyl).
Từ đồng nghĩa
  • Féculent (tính từ): bột, chứa nhiều tinh bột (thường dùng cho thực phẩm như khoai tây, ngũ cốc).
amylacé

Cet aliment amylacé est une bonne source d'énergie.

tính từ
  1. như tinh bột
  2. tinh bột

Từ gần giống