amylase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Amilaza: Một loại enzyme có trong nước bọt, dịch tụy và một số hạt giống, có tác dụng xúc tác cho quá trình thủy phân tinh bột thành đường maltose và các dextrin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'amylase salivaire commence la digestion des amidons. (Amilaza trong nước bọt bắt đầu quá trình tiêu hóa tinh bột.)
- Un déficit en amylase pancréatique peut causer des problèmes digestifs. (Thiếu hụt amilaza tuyến tụy có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dosage de l'amylase": Xét nghiệm định lượng amilaza.
- Un taux élevé d'amylase dans le sang peut indiquer une pancréatite. (Nồng độ amilaza trong máu cao có thể chỉ ra viêm tụy.)
Biến thể và từ gần giống
- Alpha-amylase (n.f): Alpha-amilaza (một dạng cụ thể của enzyme amylase).
- Amylasémie (n.f): Amilasemia (nồng độ amylase trong máu).
Từ đồng nghĩa
- Diastase (n.f): Diastase (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho enzyme thủy phân tinh bột).
danh từ giống cái
- (sinh vật học) amilaza