amylique

Học thuật
Thân thiện
amylique

L'alcool amylique est utilisé comme solvant en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Tinh bột: Mô tả một chất liên quan đến hoặc nguồn gốc từ tinh bột.
    • (Hóa học) (Cồn amylique): Dùng để chỉ rượu amylic, một loại rượu được sản xuất từ tinh bột lên men.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La réaction amylique permet de détecter la présence d'amidon. (Phản ứng amylique cho phép phát hiện sự có mặt của tinh bột.)
    • L'alcool amylique est utilisé comme solvant en industrie. (Rượu amylic được dùng làm dung môi trong công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermentation amylique": Quá trình lên men tinh bột để sản xuất rượu hoặc các sản phẩm khác.
    • La production de bioéthanol repose sur la fermentation amylique de céréales. (Việc sản xuất bioethanol dựa trên quá trình lên men tinh bột từ ngũ cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Amidon (danh từ giống đực): Tinh bột.
    • La pomme de terre est riche en amidon. (Khoai tây giàu tinh bột.)
  • Amylase (danh từ giống cái): Enzyme amylase, men phân giải tinh bột.
    • L'amylase salivaire commence la digestion de l'amidon. (Enzyme amylase trong nước bọt bắt đầu tiêu hóa tinh bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Féculent (tính từ): chứa tinh bột, bột.
    • Les plantes féculentes comme la pomme de terre. (Các loại cây tinh bột như khoai tây.)
amylique

L'alcool amylique est utilisé comme solvant en laboratoire.

tính từ
  1. (Alcool amylique) (hóa học) rượu amila