amylobacter

Học thuật
Thân thiện
amylobacter

Un chercheur observe un amylobacter au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khuẩn bột, amilobacte: Một loại vi khuẩn liên quan đến quá trình lên men hoặc phân hủy tinh bột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'amylobacter est étudié pour son rôle dans la fermentation. (Khuẩn bột được nghiên cứu về vai trò của trong quá trình lên men.)
    • La présence d'amylobacter peut accélérer la décomposition de l'amidon. (Sự hiện diện của amilobacte có thể đẩy nhanh sự phân hủy tinh bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành vi sinh vật học, hóa sinh hoặc công nghệ thực phẩm để chỉ một nhóm vi khuẩn cụ thể.
    • Les amylobacters sont souvent mentionnés dans les études sur la digestion anaérobie. (Các khuẩn bột thường được đề cập trong các nghiên cứu về tiêu hóa kỵ khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Amylolyse (n.f): Sự phân giải tinh bột.
  • Bactérie amylolytique (n.f): Vi khuẩn phân giải tinh bột.
Từ đồng nghĩa
  • Bactérie de l'amidon: Vi khuẩn tinh bột (cách gọi mô tả chung).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
amylobacter

Un chercheur observe un amylobacter au microscope.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) khuẩn bột, amilobacte