amyloidosis
- Danh từ:
- Bệnh thoái hóa dạng tinh bột: "amyloidosis" là một rối loạn y khoa đặc trưng bởi sự lắng đọng của amyloid (một loại protein bất thường) trong các cơ quan hoặc mô của cơ thể. Tình trạng này thường thứ phát sau các bệnh mãn tính như viêm khớp dạng thấp, lao, hoặc đa u tủy xương.
- Danh từ:
- Amyloidosis can affect the kidneys, heart, liver, and nervous system. (Bệnh thoái hóa dạng tinh bột có thể ảnh hưởng đến thận, tim, gan và hệ thần kinh.)
- The patient was diagnosed with amyloidosis after a biopsy of the affected tissue. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thoái hóa dạng tinh bột sau khi sinh thiết mô bị ảnh hưởng.)
"systemic amyloidosis": bệnh thoái hóa dạng tinh bột toàn thân, khi amyloid lắng đọng ở nhiều cơ quan khác nhau.
- Systemic amyloidosis often requires chemotherapy or stem cell transplantation for treatment. (Bệnh thoái hóa dạng tinh bột toàn thân thường cần hóa trị hoặc ghép tế bào gốc để điều trị.)
"primary amyloidosis": bệnh thoái hóa dạng tinh bột nguyên phát, không liên quan đến bệnh lý nền nào khác.
- Primary amyloidosis is associated with abnormal plasma cells in the bone marrow. (Bệnh thoái hóa dạng tinh bột nguyên phát có liên quan đến các tế bào plasma bất thường trong tủy xương.)
Amyloid (danh từ): chất tinh bột bất thường lắng đọng trong mô.
- The accumulation of amyloid is the hallmark of amyloidosis. (Sự tích tụ amyloid là dấu hiệu đặc trưng của bệnh thoái hóa dạng tinh bột.)
Amyloidogenic (tính từ): có khả năng tạo ra amyloid.
- Certain proteins are amyloidogenic and can trigger the disease. (Một số protein có khả năng tạo amyloid và có thể kích hoạt bệnh.)
- Bệnh lắng đọng tinh bột (danh từ): một tên gọi khác của amyloidosis trong y văn tiếng Việt.
- Bệnh lắng đọng tinh bột là một bệnh hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. (Amyloidosis is a rare but serious disease.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể dùng: - Được chẩn đoán mắc bệnh (cụm động từ): dùng với "amyloidosis" như một bệnh cụ thể. - The patient was diagnosed with amyloidosis after extensive testing. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thoái hóa dạng tinh bột sau khi xét nghiệm toàn diện.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "amyloidosis" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.