amylopsin

/,æmi'lɔpsin/
Học thuật
Thân thiện
amylopsin

A scientist observes amylopsin breaking down starch in a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Amilopxin: Một loại enzyme tiêu hóa (men tiêu hóa) được sản xuất bởi tuyến tụy, chức năng chính phân giải tinh bột thành đường maltose các đường đơn giản khác trong ruột non.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Amylopsin is crucial for carbohydrate digestion. (Amilopxin rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa carbohydrate.)
    • The pancreas secretes amylopsin into the duodenum. (Tuyến tụy tiết amilopxin vào tá tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh lý học, amylopsin thường được đề cập cùng với các enzyme tụy khác như trypsin lipase để mô tả toàn bộ chức năng ngoại tiết của tuyến tụy.
    • The digestive action of amylopsin is optimal in a slightly alkaline environment. (Tác động tiêu hóa của amilopxin đạt hiệu quả tối ưu trong môi trường hơi kiềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancreatic amylase: Amylase tụy (tên gọi khoa học khác của amylopsin).
  • Amylase (n): Amylase (tên gọi chung cho nhóm enzyme phân giải tinh bột, có thể nguồn gốc từ nước bọt hoặc tụy).
Từ đồng nghĩa
  • Pancreatic amylase: Amylase tụy.
  • Starch-splitting enzyme: Enzyme phân giải tinh bột.
amylopsin

A scientist observes amylopsin breaking down starch in a test tube.

danh từ
  1. (sinh vật học) Amilopxin (chất men tiêu hoá)