amyotrophie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng teo cơ: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng và sức mạnh của cơ bắp, dẫn đến teo cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'amyotrophie spinale est une maladie génétique grave. (Chứng teo cơ tủy sống là một bệnh di truyền nghiêm trọng.)
- Le médecin a diagnostiqué une amyotrophie au niveau de la jambe. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng teo cơ ở chân.)
- L'amyotrophie peut être un symptôme de plusieurs pathologies neurologiques. (Chứng teo cơ có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amyotrophie neurogène": Chứng teo cơ do thần kinh, xảy ra khi có tổn thương ở tế bào thần kinh vận động.
- L'amyotrophie neurogène nécessite un suivi neurologique spécialisé. (Chứng teo cơ do thần kinh đòi hỏi theo dõi chuyên khoa thần kinh.)
"Amyotrophie musculaire progressive": Chứng teo cơ tiến triển, mô tả sự suy yếu cơ ngày càng tăng theo thời gian.
- Cette maladie se caractérise par une amyotrophie musculaire progressive. (Căn bệnh này đặc trưng bởi chứng teo cơ tiến triển.)
Biến thể và từ gần giống
Amyotrophique (tính từ): (thuộc về) chứng teo cơ.
- Une forme amyotrophique de la maladie. (Một dạng teo cơ của bệnh.)
Atrophie musculaire (cụm danh từ): Teo cơ (cách diễn đạt chung hơn, gần nghĩa).
- L'immobilisation prolongée peut entraîner une atrophie musculaire. (Bất động kéo dài có thể dẫn đến teo cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Atrophie musculaire: Teo cơ (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- Dégénérescence musculaire: Thoái hóa cơ.
Các cụm từ liên quan
Souffrir d'amyotrophie: Mắc chứng teo cơ.
- Le patient souffre d'amyotrophie depuis plusieurs années. (Bệnh nhân mắc chứng teo cơ đã nhiều năm.)
Présenter une amyotrophie: Biểu hiện chứng teo cơ.
- L'examen clinique présente une amyotrophie des membres inférieurs. (Khám lâm sàng biểu hiện chứng teo cơ ở chi dưới.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng teo cơ