amyxia
Định nghĩa
Danh từ: Amyxia là một tình trạng y khoa trong đó cơ thể không sản xuất ra chất nhầy (mucus). Đây là một rối loạn hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đến các màng nhầy trong cơ thể như đường hô hấp, tiêu hóa hoặc sinh dục.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng amyxia, gây khô nghiêm trọng ở đường mũi của anh ấy.)
- (Amyxia có thể dẫn đến các biến chứng như ho mãn tính và khó nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"congenital amyxia": chứng amyxia bẩm sinh, xuất hiện từ khi sinh ra.
- Congenital amyxia is often associated with other genetic disorders. (Amyxia bẩm sinh thường liên quan đến các rối loạn di truyền khác.)
"acquired amyxia": chứng amyxia mắc phải, phát triển sau này do bệnh lý hoặc tổn thương.
- Acquired amyxia may result from radiation therapy to the head and neck. (Amyxia mắc phải có thể do xạ trị vùng đầu và cổ gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Amoxic (adj): liên quan đến việc thiếu chất nhầy.
- The amoxic condition of the patient required special hydration therapy. (Tình trạng thiếu chất nhầy của bệnh nhân đòi hỏi liệu pháp bổ sung nước đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Mucus deficiency: thiếu hụt chất nhầy.
- Aplasia of mucus glands: bất sản tuyến nhầy (thuật ngữ chuyên sâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead to amyxia: dẫn đến chứng amyxia.
- Chronic inflammation can lead to amyxia in some patients. (Viêm mãn tính có thể dẫn đến chứng amyxia ở một số bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Dry as a bone (thành ngữ): khô như xương, thường dùng để mô tả tình trạng khô nghiêm trọng, tương tự triệu chứng của amyxia.
- Without mucus production, his throat felt dry as a bone. (Không có chất nhầy, cổ họng anh ấy cảm thấy khô như xương.)