immix

/i'miks/
Học thuật
Thân thiện
immix

The artist immixes the paints on her palette.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Trộn vào, lẫn vào, hòa lẫn: Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ lại với nhau một cách chặt chẽ, khiến chúng khó phân biệt. Đây một từ tính chất trang trọng hoặc văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In the painting, the artist skillfully immixes light and shadow to create a dreamlike effect. (Trong bức tranh, họa sĩ khéo léo trộn lẫn ánh sáng bóng tối để tạo hiệu ứng mơ màng.)
    • Over centuries, the cultures of the two regions have become completely immixed. (Qua nhiều thế kỷ, văn hóa của hai vùng đã hoàn toàn hòa lẫn vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được dùngdạng quá khứ phân từ "immixed" để miêu tả trạng thái đã bị trộn lẫn.
    • The flavors are so immixed that it's hard to identify the individual ingredients. (Các hương vị bị trộn lẫn đến mức khó có thể nhận ra từng nguyên liệu riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Immixable (adj): Có thể trộn lẫn được.
  • Immixing (n): Hành động hoặc quá trình trộn lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Blend: Trộn, pha trộn (thường tạo ra sự hài hòa).
  • Mingle: Trộn lẫn, hòa lẫn (thường dùng cho đám đông, âm thanh, cảm xúc).
  • Merge: Hợp nhất, sáp nhập (thành một thể thống nhất).
  • Intermix: Trộn lẫn với nhau (gần nghĩa nhất với "immix").
Từ trái nghĩa
  • Separate: Tách ra, phân chia.
  • Divide: Chia ra.
  • Isolate: Cô lập, tách biệt.
immix

The artist immixes the paints on her palette.

ngoại động từ
  1. trộn vào, lẫn vào

Từ chứa "immix"