aménageable

Học thuật
Thân thiện
aménageable

Cet espace aménageable peut devenir un jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể quy hoạch, có thể chỉnh trang: Chỉ một khu vực, một không gian hoặc một vật thể có thể được sắp xếp, bố trí, cải tạo hoặc phát triển theo một kế hoạch cụ thể để phù hợp với một mục đích sử dụng mới hoặc để cải thiện điều kiện hiện .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce terrain vague est parfaitement aménageable en parc public. (Khu đất trống này hoàn toàn có thể quy hoạch thành một công viên công cộng.)
    • Le grenier est assez spacieux et aménageable en bureau. (Gác mái đủ rộng rãi có thể chỉnh trang thành văn phòng.)
    • La loi précise les zones aménageables pour la construction. (Luật quy định các khu vực có thể quy hoạch để xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potentiellement aménageable": tiềm năng để quy hoạch.

    • Ce littoral est potentiellement aménageable pour le tourisme. (Đoạn bờ biển này tiềm năng để quy hoạch cho du lịch.)
  • "Espace aménageable": Không gian có thể bố trí, chỉnh trang.

    • L'appartement dispose d'un espace aménageable sous les combles. (Căn hộ có một không gian có thể chỉnh trang dưới mái dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aménager (động từ): Quy hoạch, chỉnh trang, sắp xếp.

    • Ils vont aménager une ancienne gare en bibliothèque. (Họ sẽ chỉnh trang một nhà ga thành thư viện.)
  • Aménagement (danh từ): Sự quy hoạch, sự bố trí; công trình quy hoạch.

    • L'aménagement du territoire est une priorité. (Việc quy hoạch lãnh thổmột ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformable: Có thể biến đổi, cải tạo.
  • Exploitable: Có thể khai thác, sử dụng.
  • Arrangeable: Có thể sắp xếp, bố trí.
Từ trái nghĩa
  • Inconstructible: Không thể xây dựng được.
  • Inaménageable: Không thể quy hoạch/chỉnh trang được.
  • Protégé: Được bảo vệ (ví dụ: khu vực tự nhiên được bảo tồn, không được phép quy hoạch).
aménageable

Cet espace aménageable peut devenir un jardin.

tính từ
  1. có thể quy hoạch, có thể chỉnh trang

Từ gần giống