immangeable

Học thuật
Thân thiện
immangeable

Le plat est complètement immangeable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể ăn được, ăn không ngon: Dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống chất lượng kém, hương vị khó chịu, hoặctrong tình trạng không phù hợp để ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette viande est complètement immangeable ! (Miếng thịt này hoàn toàn không thể ăn được!)
    • La soupe était trop salée et immangeable. (Món súp quá mặn ăn không ngon.)
    • À cause de la chaleur, le gâteau est devenu immangeable. ( trời nóng, chiếc bánh đã trở nên không thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendre quelque chose immangeable": làm cho thứ đó không thể ăn được.

    • Une erreur de cuisson peut rendre un plat immangeable. (Một sai sót trong nấu nướng có thể làm cho một món ăn trở nên không thể ăn được.)
  • Dùng một cách ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một tình huống, ý tưởng hoặc lời nói "khó nuốt", tức là khó chấp nhận.

    • Ses propos étaient immangeables. (Những lời nói của anh ta thật khó nghe/chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangeable (tính từ): có thể ăn được, ăn ngon (từ trái nghĩa).

    • Le repas était simple mais mangeable. (Bữa ăn đơn giản nhưng có thể ăn được.)
  • Immangeabilité (danh từ giống cái): tính chất không thể ăn được.

    • L'immangeabilité de ce plat est évidente. (Tính chất không thể ăn được của món ăn nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imbuvable (tính từ): không thể uống được (dùng cho chất lỏng).
  • Inconsommable (tính từ): không thể tiêu thụ/dùng được.
  • Dégoûtant (tính từ): kinh tởm, gây cảm giác ghê sợ.
  • Infâme (tính từ): tồi tệ, dở tệ (về hương vị).
Từ trái nghĩa
  • Mangeable: có thể ăn được.
  • Délicieux: ngon lành.
  • Savoureux: đầy hương vị, thơm ngon.
  • Comestible: ăn được (an toàn cho sức khỏe).
immangeable

Le plat est complètement immangeable.

tính từ
  1. ăn không ngon
    • Mets immangeable
      món ăn không ngon

Từ trái nghĩa

Từ gần giống