immangeable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể ăn được, ăn không ngon: Dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có chất lượng kém, hương vị khó chịu, hoặc ở trong tình trạng không phù hợp để ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette viande est complètement immangeable ! (Miếng thịt này hoàn toàn không thể ăn được!)
- La soupe était trop salée et immangeable. (Món súp quá mặn và ăn không ngon.)
- À cause de la chaleur, le gâteau est devenu immangeable. (Vì trời nóng, chiếc bánh đã trở nên không thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rendre quelque chose immangeable": làm cho thứ gì đó không thể ăn được.
- Une erreur de cuisson peut rendre un plat immangeable. (Một sai sót trong nấu nướng có thể làm cho một món ăn trở nên không thể ăn được.)
Dùng một cách ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một tình huống, ý tưởng hoặc lời nói "khó nuốt", tức là khó chấp nhận.
- Ses propos étaient immangeables. (Những lời nói của anh ta thật khó nghe/chấp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Mangeable (tính từ): có thể ăn được, ăn ngon (từ trái nghĩa).
- Le repas était simple mais mangeable. (Bữa ăn đơn giản nhưng có thể ăn được.)
Immangeabilité (danh từ giống cái): tính chất không thể ăn được.
- L'immangeabilité de ce plat est évidente. (Tính chất không thể ăn được của món ăn này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Imbuvable (tính từ): không thể uống được (dùng cho chất lỏng).
- Inconsommable (tính từ): không thể tiêu thụ/dùng được.
- Dégoûtant (tính từ): kinh tởm, gây cảm giác ghê sợ.
- Infâme (tính từ): tồi tệ, dở tệ (về hương vị).
Từ trái nghĩa
- Mangeable: có thể ăn được.
- Délicieux: ngon lành.
- Savoureux: đầy hương vị, thơm ngon.
- Comestible: ăn được (an toàn cho sức khỏe).
tính từ
- ăn không ngon
- Mets immangeablemón ăn không ngon