aménagement

Học thuật
Thân thiện
aménagement

L'architecte présente le plan d'aménagement de la nouvelle bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bố trí, sự sắp xếp: Chỉ hành động sắp đặt, tổ chức không gian hoặc các yếu tố vật chất một cách trật tự hợp lý.
    • Sự quy hoạch (lâm nghiệp): Trong lĩnh vực lâm nghiệp, chỉ việc lập kế hoạch quản phát triển bền vững cho một khu rừng.
    • Sự chỉnh đốn, sự chỉnh trang: Chỉ việc cải tạo, sửa sang hoặc tổ chức lại một không gian, một khu vực hoặc một kế hoạch để làm cho tốt hơn, phù hợp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aménagement d'une usine est crucial pour l'efficacité. (Việc bố trí một nhà máyrất quan trọng cho hiệu quả hoạt động.)
    • L'aménagement de cette forêt vise à préserver la biodiversité. (Việc quy hoạch khu rừng này nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học.)
    • L'aménagement des horaires de travail a amélioré la productivité. (Việc chỉnh đốn giờ giấc làm việc đã cải thiện năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aménagement du territoire": quy hoạch lãnh thổ, chỉ việc tổ chức phát triển không gian một vùng lãnh thổ một cách cân bằng bền vững.

    • Le ministère est responsable de l'aménagement du territoire. (Bộ này chịu trách nhiệm về quy hoạch lãnh thổ.)
  • "Aménagement intérieur": thiết kế nội thất, trang trí bố trí bên trong một công trình.

    • Elle a fait des études en aménagement intérieur. ( ấy đã học về thiết kế nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Aménager (động từ): bố trí, sắp xếp, quy hoạch, chỉnh trang.

    • Il faut aménager cette pièce en bureau. (Cần phải bố trí căn phòng này thành văn phòng.)
  • Aménageable (tính từ): có thể bố trí, có thể quy hoạch được.

    • Cet espace est très aménageable. (Không gian này rất có thể bố trí được.)
  • Aménageur (danh từ): người quy hoạch, nhà quy hoạch.

    • Les aménageurs ont présenté un nouveau projet. (Các nhà quy hoạch đã trình bày một dự án mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Organisation (nữ tính): sự tổ chức, sắp xếp.
  • Agencement (giống đực): sự sắp đặt, bố trí (thường cho đồ vật).
  • Réaménagement (giống đực): sự bố trí lại, sắp xếp lại.
Các cụm từ liên quan
  • Plan d'aménagement: kế hoạch quy hoạch/bố trí.

    • Le plan d'aménagement urbain a été approuvé. (Kế hoạch chỉnh trang đô thị đã được phê duyệt.)
  • Aménagement des espaces verts: quy hoạch không gian xanh.

    • L'aménagement des espaces verts est une priorité. (Việc quy hoạch không gian xanhmột ưu tiên.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ của thường mang tính chuyên môn hoặc hành chính.)

aménagement

L'architecte présente le plan d'aménagement de la nouvelle bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. sự bố trí, sự sắp xếp
    • L'aménagement d'une usine
      sự bố trí một nhà máy
  2. (lâm nghiệp) sự quy hoạch (rừng)
  3. sự chỉnh đốn, sự chỉnh trang
    • Plan d'aménagement urbain
      kế hoạch chỉnh trang đô thị
    • Aménagement des horaires de travail
      sự chỉnh đốn giờ giấc làm việc

Từ gần giống