emménagement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dọn đến nhà mới: Hành động chuyển đến và bắt đầu sống ở một nơi ở mới, thường là một căn hộ hoặc ngôi nhà.
- (Hàng hải) Kiểu chia phòng trên tàu: Cách bố trí, phân chia các phòng hoặc không gian sinh hoạt trên một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'emménagement dans notre nouvel appartement est prévu pour samedi. (Việc dọn đến căn hộ mới của chúng tôi được dự kiến vào thứ Bảy.)
- Après l'emménagement, nous devons encore déballer toutes les cartons. (Sau khi dọn đến, chúng tôi vẫn phải mở tất cả các thùng đồ ra.)
- L'emménagement sur le navire de croisière était bien organisé. (Cách chia phòng trên tàu du lịch được tổ chức rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jour d'emménagement": Ngày dọn đến nhà mới.
- Le jour d'emménagement est toujours un peu stressant. (Ngày dọn đến nhà mới luôn có chút căng thẳng.)
"Fêter son emménagement": Tổ chức tiệc mừng nhà mới.
- Ils vont fêter leur emménagement le week-end prochain. (Họ sẽ tổ chức tiệc mừng nhà mới vào cuối tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
Emménager (động từ): dọn đến nhà mới.
- Nous allons emménager le mois prochain. (Chúng tôi sẽ dọn đến nhà mới vào tháng tới.)
Déménagement (danh từ): sự chuyển nhà, dọn đi (trái nghĩa với "emménagement").
- Le déménagement de l'ancien appartement a été épuisant. (Việc dọn đi khỏi căn hộ cũ thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Installation (danh từ giống cái): sự dọn đến, sự an cư.
- Arrivée dans un nouveau logement (cụm từ): sự đến ở một chỗ ở mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Xem động từ "emménager" để biết cách sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "emménagement".)
danh từ giống đực
- sự dọn (đến) nhà (mới)
- (hàng hải) kiểu chia phòng (trên tàu)