aménager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bố trí, sắp xếp (một không gian): Hành động sắp xếp, tổ chức một không gian (phòng, nhà, văn phòng) sao cho thuận tiện, hợp lý và phù hợp với mục đích sử dụng.
- (Lâm nghiệp) Quy hoạch để khai thác: Hành động lập kế hoạch và tổ chức quản lý một khu rừng một cách bền vững để khai thác gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (bố trí):
- Nous allons aménager le grenier en chambre d'amis. (Chúng tôi sẽ bố trí gác mái thành phòng cho khách.)
- Il a passé le week-end à aménager son nouvel atelier. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để sắp xếp xưởng làm việc mới của mình.)
- Ngoại động từ (lâm nghiệp):
- Cette forêt est aménagée pour une exploitation durable. (Khu rừng này được quy hoạch để khai thác bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aménager un espace vert": Quy hoạch, tạo dựng một không gian xanh (như công viên, vườn hoa).
- La ville a décidé d'aménager un espace vert au centre du quartier. (Thành phố đã quyết định quy hoạch một không gian xanh ở trung tâm khu phố.)
- "Aménager son temps": Sắp xếp, phân bổ thời gian của mình một cách hợp lý (nghĩa mở rộng, ít dùng hơn).
- Pour être efficace, il faut savoir aménager son temps de travail. (Để làm việc hiệu quả, cần biết cách sắp xếp thời gian làm việc của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Aménagement (danh từ giống đực): Sự bố trí, sự quy hoạch; công trình quy hoạch.
- L'aménagement intérieur de l'appartement est très moderne. (Việc bố trí nội thất của căn hộ rất hiện đại.)
- Un aménagement routier. (Một công trình quy hoạch đường xá.)
- Aménageable (tính từ): Có thể bố trí, có thể cải tạo được.
- Un grenier aménageable. (Một gác mái có thể cải tạo được.)
- Réaménager (ngoại động từ): Bố trí lại, quy hoạch lại.
- Ils vont réaménager toute la cuisine. (Họ sẽ bố trí lại toàn bộ nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Arranger: Sắp xếp, dọn dẹp (thường mang tính cụ thể, vật lý hơn).
- Organiser: Tổ chức, sắp xếp (mang tính tổng thể, kế hoạch).
- Agencer: Bố trí, sắp đặt (các phần tử với nhau cho hài hòa).
- (Trong lâm nghiệq) Exploiter rationnellement: Khai thác hợp lý.
Cụm từ liên quan
- Aménager un coin/endroit: Bố trí một góc/một chỗ.
- J'ai aménagé un petit coin lecture près de la fenêtre. (Tôi đã bố trí một góc đọc sách nhỏ cạnh cửa sổ.)
- Aménager un logement: Cải tạo, sắp xếp một chỗ ở.
- Les nouveaux propriétaires ont entièrement aménagé le logement. (Chủ nhà mới đã hoàn toàn cải tạo chỗ ở.)
ngoại động từ
- bố trí, sắp xếp
- Aménager son bureaubố trí phòng làm việc của mình
- (lâm nghiệp) quy hoạch (rừng) để khai thác