emménager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Dọn đến (một nơimới): Chỉ hành động chuyển đến bắt đầu sốngmột nhà, căn hộ hoặc địa điểm mới.
    • Chuyển vào: Diễn tả quá trình chuyển đồ đạc định cư tại một chỗ ở mới.
  2. Ngoại động từ:

    • Chuyển (đồ đạc) đến nhà mới, đưa (vật dụng) vào nhà mới: Chỉ hành động chuyển dời đồ đạc, nội thất vào trong một không gian sống mới.
    • (Hàng hải) Chia phòng, bố trí phòng (trên tàu): Thuật ngữ chuyên ngành chỉ việc sắp xếp, phân chia các phòng hoặc không gian trên tàu thủy.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Ils vont emménager dans leur nouvel appartement la semaine prochaine. (Họ sẽ dọn đến căn hộ mới vào tuần tới.)
    • Après des mois de recherche, nous avons enfin emménagé. (Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng chúng tôi cũng đã dọn đến.)
  • Ngoại động từ:

    • Il faut emménager les meubles avec précaution. (Phải chuyển đồ đạc một cách cẩn thận.)
    • Les marins doivent emménager la cale avant le départ. (Các thủy thủ phải bố trí khoang tàu trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emménager dans l'idée que..." (ít dùng): Chấp nhận, dung nạp một ý tưởng nào đó (nghĩa bóng, ít phổ biến).
    • Il a fini par emménager dans l'idée d'un déménagement. (Cuối cùng anh ấy cũng chấp nhận ý tưởng chuyển nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Déménager (v): Chuyển nhà đi (hành động ngược lại với "emménager").
  • Aménager (v): Sắp xếp, bố trí, cải tạo (một không gian).
  • Emménagement (nm): Sự dọn đến nhà mới, việc chuyển vào ở.
Từ đồng nghĩa
  • S'installer (dans): Dọn đến, an cư ở (một nơi nào đó).
  • Emporter ses affaires (dans): Mang đồ đạc của mình đến (một nơi nào đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "emménager" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với giới từ "dans").

Thành ngữ liên quan
  • "Emménager à la cloche de bois": Dọn đến một cách lén lút, bí mật (thường để tránh trả tiền thuê nhà hoặc gây chú ý).
nội động từ
  1. dọn (nhà) đến
    • Emménager dans une maison moderne
      dọn đến một ngôi nhà hiện đại
ngoại động từ
  1. chuyển đến nhà mới, đưa đến nhà mới
    • Emménager une armoire
      chuyển cái tủ đến nhà mới
  2. (hàng hải) chia phòng, bố trí phòng (trên tàu)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống