anémique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu máu: Mô tả tình trạng sức khỏe của một người bị thiếu hồng cầu hoặc huyết sắc tố trong máu, dẫn đến mệt mỏi, xanh xao.
- (Nghĩa bóng) Bạc nhược, yếu ớt, kém sức sống: Dùng để mô tả một thứ gì đó thiếu sức mạnh, sự phong phú, sự sống động hoặc cường độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a diagnostiqué un enfant anémique. (Bác sĩ chẩn đoán một đứa trẻ thiếu máu.)
- Après sa longue maladie, elle était pâle et anémique. (Sau trận ốm dài, cô ấy xanh xao và thiếu máu.)
- Un discours anémique qui n'a convaincu personne. (Một bài diễn văn bạc nhược không thuyết phục được ai.)
- Une économie anémique peine à se redresser. (Một nền kinh tế èo uột khó lòng phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une lumière anémique": ánh sáng vàng vọt, yếu ớt.
- On lisait à la lumière anémique d'une bougie. (Chúng tôi đọc sách dưới ánh sáng vàng vọt của ngọn nến.)
"une croissance anémique": sự tăng trưởng èo uột, rất chậm.
- Le pays affiche une croissance anémique depuis plusieurs trimestres. (Đất nước này có một sự tăng trưởng èo uột trong nhiều quý liên tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Anémie (danh từ giống cái): bệnh thiếu máu.
- Souffrir d'anémie. (Mắc bệnh thiếu máu.)
Anémier (ngoại động từ): làm cho suy yếu, làm cho bạc nhược (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Ces réformes risquent d'anémier le secteur culturel. (Những cải cách này có nguy cơ làm suy yếu lĩnh vực văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Faible: yếu.
- Pâle: xanh xao, nhợt nhạt.
- Languissant: èo uột, thiếu sinh khí (nghĩa bóng).
- Fade: nhạt nhẽo, vô vị (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Vigoureux/vigoureuse: mạnh mẽ, tràn đầy sức sống.
- Dynamique: năng động.
- Robuste: khỏe mạnh, cường tráng.
- Éclatant/éclatante: rực rỡ, chói lọi.
tính từ
- thiếu máu
- (nghĩa bóng) bạc nhược
- Un style anémiquelời văn bạc nhược
- "cette lumière anémique [...] des ampoules électriques" (Aragon)ánh sáng vàng vọt [... [từ các bóng đèn điện hắt ra
danh từ
- người thiếu máu