anémographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phong ký: Một dụng cụ khoa học dùng để tự động ghi lại tốc độ và đôi khi cả hướng của gió theo thời gian. Dữ liệu được ghi lại thường dưới dạng một biểu đồ trên giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'anémographe de la station météo a enregistré des rafales à 100 km/h. (Phong ký của trạm khí tượng đã ghi lại được những cơn gió giật lên tới 100 km/h.)
- Les données de l'anémographe sont essentielles pour les prévisions. (Dữ liệu từ phong ký là rất cần thiết cho công tác dự báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lecture d'un anémographe": việc đọc/phiên giải biểu đồ từ một phong ký.
- La lecture d'un anémographe nécessite une certaine expertise. (Việc đọc biểu đồ từ một phong ký đòi hỏi một chút chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Anémomètre (danh từ giống đực): phong tốc kế, dụng cụ đo tốc độ gió nhưng không tự động ghi lại dữ liệu.
- Anémocinémographe (danh từ giống đực): một loại phong ký có khả năng ghi lại cả tốc độ và hướng gió.
Từ đồng nghĩa
- Enregistreur de vent: máy ghi gió (cách gọi mô tả chức năng).
danh từ giống đực
- phong ký