anémomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phong kế, máy đo tốc độ gió: Một dụng cụ khoa học dùng để đo tốc độ hoặc lực của gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'anémomètre indique une vitesse de vent de 50 km/h. (Phong kế chỉ ra tốc độ gió là 50 km/h.)
- Les météorologues utilisent un anémomètre pour leurs prévisions. (Các nhà khí tượng học sử dụng một máy đo tốc độ gió cho các dự báo của họ.)
- L'anémomètre sur le toit tourne très vite. (Chiếc phong kế trên mái nhà quay rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anémomètre à coupelles": phong kế dạng chén, một loại phong kế phổ biến có các cốc hình chén xoay tròn.
- L'anémomètre à coupelles est très fiable. (Phong kế dạng chén rất đáng tin cậy.)
- "anémomètre électronique": phong kế điện tử.
- Cet anémomètre électronique affiche les données sur un écran. (Chiếc phong kế điện tử này hiển thị dữ liệu trên một màn hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Anémométrie (n.f): phép đo gió, ngành đo lường tốc độ gió.
- L'anémométrie est une partie importante de la météorologie. (Phép đo gió là một phần quan trọng của ngành khí tượng học.)
- Anémographique (adj): thuộc về phong kế tự ghi.
- Une station anémographique. (Một trạm ghi gió tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Ventilomètre: (ít phổ biến hơn) máy đo gió.
Các cụm từ liên quan
- Anémomètre-girouette: thiết bị kết hợp đo tốc độ và hướng gió.
- L'anémomètre-girouette donne des informations complètes sur le vent. (Thiết bị đo tốc độ và hướng gió cung cấp thông tin đầy đủ về gió.)
danh từ giống đực
- phong kế