anévrismal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Thuộc về chứng phình mạch: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến một chỗ phình (bất thường) trên thành động mạch.
- Có dạng phình mạch: Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc giống như một túi phình mạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La dilatation anévrismale de l'aorte est une pathologie grave. (Tình trạng giãn phình mạch của động mạch chủ là một bệnh lý nghiêm trọng.)
- Le chirurgien a réparé la poche anévrismale. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa túi phình mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saccule anévrismal": Túi phình mạch (hình dạng giống như một cái túi nhỏ).
- L'échographie a révélé un saccule anévrismal sur l'artère rénale. (Siêu âm đã phát hiện một túi phình mạch trên động mạch thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Anévrisme (danh từ giống đực): Chứng phình mạch, chỗ phình động mạch.
- Il a été hospitalisé pour un anévrisme cérébral. (Anh ấy đã nhập viện vì chứng phình mạch não.)
Từ đồng nghĩa
- Dilaté (tính từ): Giãn ra, nở ra (thường dùng trong bối cảnh y học).
- Excavé (tính từ): Lõm vào, có dạng hốc (trong một số ngữ cảnh mô tả hình thái tương tự).
tính từ
- (y học) phình mạch