anabaptistical
/,ænəbæp'tistikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) giáo phái rửa tội lại: Từ này mô tả những đặc điểm, học thuyết hoặc thực hành liên quan đến phong trào Tái Thẩm (Anabaptist), một nhánh của Cơ Đốc giáo vào thế kỷ 16 nổi bật với niềm tin vào việc rửa tội cho người trưởng thành (thay vì trẻ sơ sinh) và thường tách biệt khỏi nhà thờ và nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His anabaptistical beliefs led him to reject infant baptism. (Những niềm tin thuộc giáo phái rửa tội lại của ông khiến ông bác bỏ lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh.)
- The community's practices were considered deeply anabaptistical by the established church. (Các thực hành của cộng đồng bị nhà thờ chính thống coi là mang đậm tính chất giáo phái rửa tội lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anabaptistical views": những quan điểm thuộc giáo phái rửa tội lại.
- The reformer was accused of holding anabaptistical views. (Nhà cải cách bị buộc tội có những quan điểm thuộc giáo phái rửa tội lại.)
"anabaptistical movement": phong trào thuộc giáo phái rửa tội lại.
- The anabaptistical movement spread across parts of Europe in the 16th century. (Phong trào thuộc giáo phái rửa tội lại đã lan rộng khắp các vùng của châu Âu vào thế kỷ 16.)
Biến thể và từ gần giống
Anabaptist (danh từ): tín đồ của giáo phái rửa tội lại.
- The Anabaptists faced persecution for their beliefs. (Những tín đồ của giáo phái rửa tội lại phải đối mặt với sự bức hại vì niềm tin của họ.)
Anabaptism (danh từ): giáo phái rửa tội lại (học thuyết, phong trào).
- Anabaptism emphasized adult baptism and pacifism. (Giáo phái rửa tội lại nhấn mạnh đến lễ rửa tội cho người trưởng thành và chủ nghĩa hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Anabaptistic (tính từ): (thuộc) giáo phái rửa tội lại (cách viết biến thể).
- Of the Anabaptists: (thuộc về) những người theo giáo phái rửa tội lại.
Lưu ý
- Từ vựng chuyên ngành: "Anabaptistical" là một từ học thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, thần học hoặc nghiên cứu tôn giáo để mô tả các đặc điểm liên quan đến phong trào Tái Thẩm.
tính từ
- (thuộc) giáo phái rửa tội lại