anabolite
Học thuậtThân thiện
Un étudiant en biologie observe la formation d'un anabolite dans une expérience.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất đồng hóa: Một chất được tạo ra trong quá trình đồng hóa (anabolisme) của cơ thể sinh vật. Đây là một sản phẩm trung gian hoặc cuối cùng của quá trình tổng hợp các phân tử phức tạp từ những đơn vị đơn giản hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce composé est un anabolite important dans la synthèse des protéines. (Hợp chất này là một chất đồng hóa quan trọng trong quá trình tổng hợp protein.)
- Les chercheurs étudient le métabolisme de cet anabolite. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quá trình trao đổi chất của chất đồng hóa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh và sinh lý học, thuật ngữ anabolite thường được sử dụng để phân biệt với catabolite (chất dị hóa), là sản phẩm của quá trình phân hủy.
- La voie métabolique produit à la fois des anabolites et des catabolites. (Con đường trao đổi chất tạo ra cả chất đồng hóa lẫn chất dị hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Anabolisme (danh từ giống đực): Quá trình đồng hóa, quá trình tổng hợp các chất phức tạp từ các chất đơn giản trong cơ thể sống.
- Anabolique (tính từ): Thuộc về đồng hóa, có tính chất đồng hóa.
- Une réaction anabolique. (Một phản ứng đồng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Produit anabolique: Sản phẩm đồng hóa.
- Métabolite de synthèse: Chất chuyển hóa tổng hợp.
Lưu ý
- Anabolite là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, y học và dược phẩm. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Un étudiant en biologie observe la formation d'un anabolite dans une expérience.
danh từ giống đực
- chất đồng hóa