anabranch

/'ænəbrɑ:ntʃ/
Học thuật
Thân thiện
anabranch

A river's anabranch flows around a small, wooded island before rejoining the main channel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhánh vòng (của sông): Một nhánh sông tách ra khỏi dòng chính, chảy một quãng song song hoặc độc lập, rồi sau đó lại hợp lưu trở lại với dòng sông chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The river's anabranch created a lush, isolated island in the middle of the floodplain. (Nhánh vòng của con sông đã tạo ra một hòn đảo tươi tốt biệt lập giữa vùng đồng bằng ngập .)
    • During the wet season, the anabranch fills with water and becomes a vital channel for fish migration. (Vào mùa mưa, nhánh vòng chứa đầy nước trở thành một đường dẫn nước quan trọng cho di cư.)
    • We followed the anabranch for several kilometers before it rejoined the main river. (Chúng tôi đi theo nhánh vòng vài kilomet trước khi hợp lưu lại với dòng sông chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A major anabranch": Một nhánh vòng lớn, có thể lưu lượng nước đáng kể tồn tại lâu dài.

    • The Darling Anabranch is a major anabranch of the Darling River in Australia. (Darling Anabranch một nhánh vòng lớn của sông DarlingÚc.)
  • "A seasonal anabranch": Một nhánh vòng theo mùa, chỉ chảy nước vào những thời điểm nhất định trong năm, như mùa mưa hoặc mùa .

    • The landscape is dotted with seasonal anabranches that are dry for most of the year. (Cảnh quan được điểm xuyết bởi những nhánh vòng theo mùa, khô cạn trong phần lớn thời gian của năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Distributary (n): Nhánh sông phân lưu, tách ra khỏi dòng chính không hợp lưu trở lại (thường gặpcửa sông hoặc châu thổ). Đây một khái niệm đối lập hoặc bổ sung.
  • Braided stream/channel (n): Dòng sông/channel bện, một hệ thống các kênh dẫn nước nhỏ đan xen nhau, tách ra hợp lại liên tục.
Từ đồng nghĩa
  • Branching channel: Kênh dẫn phân nhánh.
  • Secondary channel: Kênh dẫn phụ.
Lưu ý
  • "Anabranch" một thuật ngữ chuyên ngành trong địa thủy văn, thường được sử dụng trong các văn bản mô tả địa hình, hệ thống sông ngòi hoặc sinh thái học.
  • Không nên nhầm lẫn với "tributary" (phụ lưu), dòng sông chảy một dòng sông lớn hơn, trong khi "anabranch" một phần của một dòng sông tách ra rồi lại hợp lại.
anabranch

A river's anabranch flows around a small, wooded island before rejoining the main channel.

danh từ
  1. nhánh vòng (của sông)