anachorète

Học thuật
Thân thiện
anachorète

Un anachorète prie dans sa cellule isolée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy tu kín, ẩn sĩ: Một người đàn ông từ bỏ cuộc sống xã hội để sống một mình, thườngnơi hẻo lánh, với mục đích cầu nguyện, suy ngẫm tu tập tôn giáo. Từ này đặc biệt liên quan đến truyền thống Kitô giáo thời kỳ đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les premiers anachorètes vivaient dans le désert d'Égypte. (Những vị ẩn sĩ đầu tiên sống trong sa mạc Ai Cập.)
    • Il a choisi de devenir anachorète pour se consacrer entièrement à la prière. (Ông ấy đã chọn trở thành một thầy tu kín để hoàn toàn dâng mình cho việc cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre en anachorète": Sống một cuộc đời ẩn dật, tách biệt.
    • Après sa retraite, il a presque vécu en anachorète. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy gần như sống một cuộc đời ẩn dật.)
Biến thể từ gần giống
  • Anachorétique (adj): thuộc về hoặc tính chất của một ẩn sĩ.

    • Une vie anachorétique (Một cuộc sống ẩn dật)
  • Anachorétisme (n): lối sống ẩn dật, chủ nghĩa ẩn tu.

    • L'anachorétisme était courant aux premiers siècles du christianisme. (Lối sống ẩn tu phổ biến vào những thế kỷ đầu của Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ermite (n): ẩn sĩ, người sống ẩn dật. (Từ đồng nghĩa gần nhất.)
  • Reclus (n): người sống ẩn dật, người tự giam mình.
Từ trái nghĩa
  • Cénobite (n): thầy tu sống trong cộng đồng tu viện.
  • Sociable (adj): hòa đồng, thích giao tiếp xã hội.
anachorète

Un anachorète prie dans sa cellule isolée.

danh từ giống đực
  1. thầy tu kín
  2. ẩn sĩ