anachronique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sai ngày tháng, sai niên đại: Chỉ một sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng được đặt vào một thời kỳ lịch sử mà nó không thuộc về, tạo ra sự không phù hợp về thời gian.
- Lỗi thời: Chỉ một cái gì đó đã cũ kỹ, không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un téléphone à cadran dans un film se déroulant en 2020 est un objet anachronique. (Một chiếc điện thoại quay số trong một bộ phim lấy bối cảnh năm 2020 là một vật sai niên đại.)
- Ses idées sur le rôle des femmes sont tout à fait anachroniques. (Những ý tưởng của ông ấy về vai trò của phụ nữ hoàn toàn lỗi thời.)
- C'est anachronique de parler de chevaliers au temps des voitures. (Thật là sai niên đại khi nói về các hiệp sĩ trong thời đại của ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être perçu comme anachronique": Được nhìn nhận là lỗi thời.
- Ce modèle économique est perçu comme anachronique. (Mô hình kinh tế này được nhìn nhận là lỗi thời.)
"Un détail anachronique": Một chi tiết sai niên đại (thường trong tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh).
- Les critiques ont relevé plusieurs détails anachroniques dans le film historique. (Các nhà phê bình đã chỉ ra nhiều chi tiết sai niên đại trong bộ phim lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Anachronisme (danh từ giống đực): Sự sai niên đại, điều sai niên đại.
- La présence d'une montre au poignet d'un personnage romain est un anachronisme. (Việc có một chiếc đồng hồ đeo tay trên cổ tay một nhân vật La Mã là một sự sai niên đại.)
Từ đồng nghĩa
- Démodé: Lỗi mốt, lỗi thời (nhấn mạnh sự lạc hậu về thời trang, phong cách).
- Dépassé: Lạc hậu, vượt quá (nhấn mạnh sự không còn phù hợp).
- Inactuel: Không hợp thời, không còn hiện tại.
- Archïque: Cổ xưa, cổ lỗ (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Actuel: Hiện tại, hợp thời.
- Moderne: Hiện đại.
- Contemporain: Đương đại, cùng thời.
- Conforme à l'époque: Phù hợp với thời đại.
Thành ngữ liên quan
- Faire anachronisme: Tạo ra sự sai niên đại (cách diễn đạt ít phổ biến hơn danh từ "anachronisme").
- Ce costume fait anachronisme dans cette reconstitution. (Bộ trang phục này tạo ra sự sai niên đại trong buổi tái hiện lịch sử này.)
tính từ
- sai ngày tháng, sai niên đại
- lỗi thời