anachronism

/ə'nækrənizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sai năm tháng, sự sai niên đại: Chỉ việc một người, sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng được đặt vào một thời kỳ lịch sử không thuộc về, tạo ra sự không phù hợp về thời gian.
    • Người, vật hoặc tập quán lỗi thời: Chỉ một người, một vật thể hoặc một cách suy nghĩ đã lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The film showed a knight wearing a wristwatch, which was a clear anachronism. (Bộ phim cho thấy một hiệp sĩ đeo đồng hồ đeo tay, đó một sự sai niên đại rõ ràng.)
    • His belief in absolute monarchy is considered an anachronism in the modern democratic world. (Niềm tin của ông vào chế độ quân chủ chuyên chế được coi một điều lỗi thời trong thế giới dân chủ hiện đại.)
    • Finding a working payphone today feels like an anachronism. (Việc tìm thấy một chiếc điện thoại công cộng còn hoạt động ngày nay cảm giác như một vật lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A living anachronism": Một người lối sống, suy nghĩ hoặc hành xử như thể họ đang sống trong một thời đại đã qua.

    • With his handwritten letters and disdain for email, he is a bit of a living anachronism. (Với những bức thư viết tay sự coi thường email, anh ấy hơi giống một người lỗi thời còn sống.)
  • "A charming anachronism": Một thứ lỗi thời nhưng lại sức hấp dẫn, quyến rũ riêng sự khác biệt của .

    • The old-fashioned tea ceremony is a charming anachronism in the fast-paced city. (Nghi thức trà đạo kiểu một nét lỗi thời đầy quyến rũ trong thành phố nhộn nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Anachronistic (tính từ): tính chất sai niên đại, lỗi thời.

    • It is anachronistic to depict Julius Caesar using a smartphone. (Việc mô tả Julius Caesar sử dụng điện thoại thông minh sai niên đại.)
  • Anachronistically (trạng từ): một cách sai niên đại.

    • The character was dressed anachronistically for the historical setting. (Nhân vật được ăn mặc một cách sai niên đại so với bối cảnh lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronological error: lỗi về niên đại, trình tự thời gian.
  • Outdated thing/person: người/vật lỗi thời.
  • Relic: di tích, tàn dư (của quá khứ).
Thành ngữ liên quan
  • "A fish out of water": nằm trên cạn (thành ngữ này thường chỉ sự không phù hợp về môi trường hoặc hoàn cảnh, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "anachronism" khi nói về một người không hợp thời).
    • In the digital office, the typewriter enthusiast felt like a fish out of water. (Trong văn phòng kỹ thuật số, người đam mê máy chữ cảm thấy như nằm trên cạn.)
danh từ
  1. sự sai năm tháng, sự sai niên đại
  2. việc lỗi thời; người lỗi thời; vật lỗi thời