anachronisme

Học thuật
Thân thiện
anachronisme

Un anachronisme est un chevalier médiéval portant une montre-bracelet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sai ngày tháng, sự sai niên đại: Chỉ việc một sự kiện, một con người, một vật dụng hoặc một ý tưởng được đặt vào một thời kỳ lịch sử không thuộc về, tạo ra sự không chính xác về thời gian.
    • Sự lỗi thời; phong tục lỗi thời: Chỉ một người, một vật hoặc một tập quán đã không còn phù hợp với thời đại hiện tại, tồn tại một cách lạc lõng so với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Voir un personnage porter une montre-bracelet dans un film sur l'Égypte antique est un anachronisme. (Nhìn thấy một nhân vật đeo đồng hồ đeo tay trong một bộ phim về Ai Cập cổ đạimột sự sai niên đại.)
    • Son refus d'utiliser un ordinateur est considéré comme un anachronisme. (Việc ông ấy từ chối sử dụng máy tính được coi là một sự lỗi thời.)
    • L'anachronisme dans ce tableau historique a été remarqué par les experts. (Sự sai niên đại trong bức tranh lịch sử này đã được các chuyên gia ghi nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commettre un anachronisme": Phạm phải một lỗi sai về niên đại.

    • L'auteur a commis un anachronisme en faisant mention du café au Moyen Âge. (Tác giả đã phạm một lỗi sai niên đại khi nhắc đến phê vào thời Trung Cổ.)
  • Être un anachronisme vivant: Là một hiện thân của sự lỗi thời, chỉ một người lối sống hoặc tư tưởng hoàn toàn không hợp thời.

    • Avec ses idées sur le rôle des femmes, il est un anachronisme vivant. (Với những ý tưởng của ông ta về vai trò của phụ nữ, ông tamột hiện thân của sự lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Anachronique (tính từ): Sai niên đại, lỗi thời.
    • Une référence anachronique (Một sự viện dẫn sai niên đại).
Từ đồng nghĩa
  • Contresens historique (danh từ): Sự sai lầm về mặt lịch sử.
  • Arch(a)ïsme (danh từ): Từ ngữ, tập quán cổ xưa, lỗi thời (nhấn mạnh vào tính cổ xưa hơn là sự sai lệch thời gian).
  • Décalage temporel (danh từ): Khoảng cách/sự chênh lệch về thời gian (nghĩa rộng hơn, có thể không phảilỗi).
Thành ngữ liên quan
  • Faire un anachronisme: (Cách nói thông thường) Mắc lỗi sai về thời đại.
    • Attention à ne pas faire d'anachronisme dans ta dissertation d'histoire. (Cẩn thận đừng mắc lỗi sai niên đại trong bài luận lịch sử của con.)
anachronisme

Un anachronisme est un chevalier médiéval portant une montre-bracelet.

danh từ giống đực
  1. sự sai ngày tháng, sự sai niên đại
  2. sự lỗi thời; phong tục lỗi thời