anaclastic

/,ænə'klæstik/
Học thuật
Thân thiện
anaclastic

A scientist observes an anaclastic lens focusing a beam of light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khúc xạ: Mô tả hiện tượng hoặc đặc tính liên quan đến sự khúc xạ ánh sáng hoặc sóng khi chúng đi qua một môi trường này sang một môi trường khác.
    • Có thể bật trở lại, đàn hồi: Mô tả tính chất của một vật có thể phản xạ, bật lại hoặc trở về hình dạng ban đầu sau khi chịu tác động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on the anaclastic properties of different lenses. (Nghiên cứu tập trung vào các tính chất khúc xạ của các loại thấu kính khác nhau.)
    • Certain materials are highly anaclastic and return to their original shape after bending. (Một số vật liệu tính đàn hồi rất cao trở về hình dạng ban đầu sau khi bị uốn cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anaclastic glass": Thủy tinh tính khúc xạ, thường dùng trong chế tạo thấu kính.

    • The artisan specialized in crafting anaclastic glass for scientific instruments. (Người thợ thủ công chuyên chế tạo thủy tinh khúc xạ cho các dụng cụ khoa học.)
  • "Anaclastic curve": Đường cong khúc xạ, mô tả đường đi của tia sáng bị bẻ cong.

    • The physicist drew an anaclastic curve to illustrate the path of light through the prism. (Nhà vật vẽ một đường cong khúc xạ để minh họa đường đi của ánh sáng qua lăng kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaclasis (danh từ): Hiện tượng khúc xạ; sự bẻ cong hoặc gãy khúc.
  • Refractive (tính từ): (Thuộc về) khúc xạ. Đây từ phổ biến đồng nghĩa gần nhất trong ngữ cảnh quang học.
Từ đồng nghĩa
  • Refractive: ( tính) khúc xạ.
  • Elastic: đàn hồi (nghĩa liên quan đến khả năng bật trở lại hình dạng).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Anaclastic" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như quang học, vật khoa học vật liệu. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "anaklan" (nghĩa bẻ cong, phản xạ).
anaclastic

A scientist observes an anaclastic lens focusing a beam of light.

tính từ
  1. (thuộc) khúc xạ; tính khúc xạ
  2. có thể bật trở lại

Từ chứa "anaclastic"