anacolutha
/,ænəkə'lu:θɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu văn mất liên tục: Một cấu trúc câu trong đó phần sau không tiếp nối một cách ngữ pháp với phần trước, tạo ra sự đứt gãy hoặc thay đổi đột ngột trong cú pháp. Đây thường là một lỗi ngữ pháp nhưng đôi khi được sử dụng có chủ đích trong văn chương hoặc lời nói tự nhiên để mô phỏng dòng suy nghĩ hoặc tạo hiệu ứng nhấn mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author used an anacoluthon to convey the character's chaotic thoughts. (Tác giả đã sử dụng một câu văn mất liên tục để truyền tải dòng suy nghĩ hỗn độn của nhân vật.)
- "I was trying to—well, you see, the thing is—it just happened!" is an example of an anacoluthon. ("Tôi đang cố gắng—à, bạn biết đấy, vấn đề là—nó cứ thế xảy ra!" là một ví dụ về câu văn mất liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intentional anacoluthon": Câu văn mất liên tục có chủ đích, thường được các nhà văn sử dụng như một biện pháp tu từ.
- The poet's intentional anacolutha create a sense of urgency and fragmentation. (Những câu văn mất liên tục có chủ đích của nhà thơ tạo ra cảm giác khẩn trương và rời rạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Anacoluthic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của câu văn mất liên tục.
- His speech was full of anacoluthic phrases. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những cụm từ mất liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Syntactic break: Sự đứt gãy cú pháp.
- Ungrammatical shift: Sự chuyển đổi không đúng ngữ pháp.
Lưu ý
- Anacolutha là dạng số nhiều của anacoluthon. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể được hiểu chung là "câu văn mất liên tục".
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học, phê bình văn học hoặc khi giảng dạy về cú pháp và phong cách viết.
danh từ, số nhiều anacolutha
- câu văn mất liên tục