anacoluthic

Học thuật
Thân thiện
anacoluthic

An author's anacoluthic sentence suddenly changes direction mid-thought.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến sự không nhất quán về cú pháp trong một câu, đặc biệt sự thay đổi đột ngột cấu trúc ngữ pháp giữa chừng, được gọi là "anacoluthon" (câu văn mất liên tục). Từ này mô tả đặc tính của một câu nói hoặc viết bắt đầu theo một cấu trúc ngữ pháp nhất định nhưng kết thúc bằng một cấu trúc khác, tạo nên sự gián đoạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The author's anacoluthic style made his prose challenging but emotionally raw. (Phong cách mất liên tục cú pháp của tác giả khiến văn xuôi của ông trở nên khó đọc nhưng chân thực về mặt cảm xúc.)
    • Her speech was filled with anacoluthic sentences, reflecting her agitated state of mind. (Bài phát biểu của ấy chứa đầy những câu cấu trúc không nhất quán, phản ánh trạng thái tâm trí bồn chồn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anacoluthic construction": cấu trúc câu không nhất quán, mất liên tục.
    • The poet deliberately used anacoluthic constructions to mimic the flow of thought. (Nhà thơ cố ý sử dụng các cấu trúc câu mất liên tục để mô phỏng dòng chảy của suy nghĩ.)
  • "anacoluthic shift": sự chuyển đổi đột ngột, không nhất quán trong cú pháp câu.
    • The anacoluthic shift in the middle of the sentence confused the listeners. (Sự chuyển đổi cú pháp đột ngột giữa câu đã khiến người nghe bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Anacoluthon (danh từ): bản thân câu văn hoặc cấu trúc bị mất tính liên tục về mặt ngữ pháp.
    • "I warned him that if he continues to drinkwhat is the point of talking?" is an example of an anacoluthon. ("Tôi đã cảnh báo anh ta rằng nếu anh ta còn tiếp tục uống rượunói nữa để làm gì?" một dụ về một câu văn mất liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Ungrammatical (adj): không đúng ngữ pháp (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng hiện tượng anacoluthon).
  • Disjointed (adj): rời rạc, không liền mạch (thường dùng cho ý tưởng hoặc lời nói nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "anacoluthic" do tính chất chuyên môn của .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anacoluthic" do đây một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.)

anacoluthic

An author's anacoluthic sentence suddenly changes direction mid-thought.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sự không nhất quán về cú pháp, được gọi là 'anacoluthon' (câu văn mất liên tục)