anacrusis

/ə,nækri'ɔntik/
Học thuật
Thân thiện
anacrusis

A poet begins a verse with an anacrusis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm tiết không trọng âmđầu câu thơ: Trong thơ ca, "anacrusis" chỉ một hoặc một vài âm tiết không trọng âm xuất hiện trước nhịp điệu chính (ictus) đầu tiên của một dòng thơ. giống như một sự "chạy đà" trước khi bước vào nhịp chính của câu thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The line "And the sheen of their spears was like stars on the sea" begins with an anacrusis. (Dòng thơ "And the sheen of their spears was like stars on the sea" bắt đầu bằng một âm tiết không trọng âm.)
    • Identifying the anacrusis helps in scanning the poem's meter correctly. (Việc xác định âm tiết không trọng âm đầu dòng giúp phân tích nhịp điệu của bài thơ một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích âm nhạc: Thuật ngữ này cũng được sử dụng trong âm nhạc để chỉ một hoặc một vài nốt nhạc không trọng âmđầu một ô nhịp, tạo ra sự bắt đầu khôngphách mạnh.
    • The upbeat in the melody functions as an anacrusis to the first full measure. (Phách lấy đà trong giai điệu đóng vai trò như một âm tiết không trọng âm dẫn vào ô nhịp đầy đủ đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Upbeat (n): Phách lấy đà (thuật ngữ tương đương phổ biến trong âm nhạc).
  • Pickup note(s) (n): Nốt nhạc dạo đầu (thuật ngữ khác trong âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Upbeat (trong âm nhạc): phách lấy đà.
  • Pickup (trong âm nhạc): nốt/âm dạo đầu.
Lưu ý
  • "Anacrusis" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong phân tích thơ ca âm nhạc. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
anacrusis

A poet begins a verse with an anacrusis.

danh từ
  1. âm tiết không trọng âm đầu câu (thơ ca)