anaerobia
/ə'neiroub/ Cách viết khác : (anaerobium) /ə'neiroubjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi khuẩn kỵ khí, vi sinh vật kỵ khí: Chỉ một loại sinh vật (thường là vi khuẩn) có thể sống và phát triển trong môi trường không có oxy tự do. "Anaerobia" là dạng số nhiều của "anaerobium".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Certain anaerobia are responsible for food spoilage in canned goods. (Một số vi khuẩn kỵ khí là nguyên nhân gây hư hỏng thực phẩm trong đồ hộp.)
- The wound became infected with dangerous anaerobia. (Vết thương bị nhiễm trùng bởi các vi sinh vật kỵ khí nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obligate anaerobia": Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc. Đây là những sinh vật bị oxy gây hại hoặc giết chết, chỉ có thể sống trong môi trường hoàn toàn không có oxy.
- Clostridium tetani is an example of an obligate anaerobium. (Clostridium tetani là một ví dụ về vi khuẩn kỵ khí bắt buộc.)
"Facultative anaerobia": Vi khuẩn kỵ khí tùy nghi. Đây là những sinh vật có thể sống cả trong môi trường có oxy (bằng cách hô hấp hiếu khí) và môi trường không có oxy (bằng cách lên men hoặc hô hấp kỵ khí).
- E. coli are facultative anaerobia commonly found in the intestines. (E. coli là những vi khuẩn kỵ khí tùy nghi thường được tìm thấy trong ruột.)
Biến thể và từ gần giống
Anaerobium (n, số ít): Vi khuẩn kỵ khí, vi sinh vật kỵ khí. Đây là dạng số ít của "anaerobia".
- Scientists isolated a single anaerobium from the sample. (Các nhà khoa học đã phân lập được một vi khuẩn kỵ khí từ mẫu vật.)
Anaerobic (adj): Kỵ khí, thuộc về hoặc liên quan đến sự sống không cần oxy.
- Anaerobic digestion is a process used to treat organic waste. (Phân hủy kỵ khí là một quá trình được sử dụng để xử lý chất thải hữu cơ.)
Aerobe (n): Vi khuẩn hiếu khí (sinh vật cần oxy để sống). Đây là từ trái nghĩa.
- Most animals and plants are aerobes. (Hầu hết động vật và thực vật là sinh vật hiếu khí.)
Từ đồng nghĩa
- Anaerobic organisms: Sinh vật kỵ khí.
- Anaerobic bacteria: Vi khuẩn kỵ khí.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "an-" (không, không có) + "aēr" (không khí) + "bios" (sự sống).
- Ngữ cảnh sử dụng: "Anaerobia" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, vi sinh vật học, y học và công nghệ sinh học.
danh từ, số nhiều anaerobia
- vi khuẩn kỵ khí, vi sinh vật kỵ khí