anaerobian

/,ænei'roubiən/ Cách viết khác : (anaerobic) /,æneə'rɔbik/
Học thuật
Thân thiện
anaerobian

Anaerobian bacteria thrive in environments without oxygen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỵ khí: Chỉ sinh vật hoặc quá trình sinh học có thể sống hoạt động không cần oxy tự do. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học vi sinh vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anaerobian bacteria can cause infections in deep wounds. (Vi khuẩn kỵ khí có thể gây nhiễm trùngcác vết thương sâu.)
    • The decomposition process in that environment is strictly anaerobian. (Quá trình phân hủy trong môi trường đó hoàn toàn kỵ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anaerobian conditions": điều kiện kỵ khí (môi trường không oxy tự do).

    • The experiment must be conducted under strict anaerobian conditions. (Thí nghiệm phải được tiến hành trong điều kiện kỵ khí nghiêm ngặt.)
  • "facultative anaerobian organism": sinh vật kỵ khí tùy nghi (có thể sống cả khi không oxy).

    • Yeast is an example of a facultative anaerobian organism. (Nấm men một dụ về sinh vật kỵ khí tùy nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaerobic (adj): kỵ khí (cách viết phát âm khác, nghĩa tương đương với "anaerobian").

    • Anaerobic digestion is used to treat wastewater. (Quá trình tiêu hóa kỵ khí được dùng để xử lý nước thải.)
  • Anaerobe (n): sinh vật kỵ khí.

    • Some anaerobes are beneficial for gut health. (Một số sinh vật kỵ khí lợi cho sức khỏe đường ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxygen-free: không oxy (mô tả môi trường).
  • Non-aerobic: không hiếu khí.
Từ trái nghĩa
  • Aerobic (adj): hiếu khí (cần oxy để sống hoạt động).
    • Aerobic exercise improves cardiovascular health. (Bài tập hiếu khí cải thiện sức khỏe tim mạch.)
anaerobian

Anaerobian bacteria thrive in environments without oxygen.

tính từ
  1. kỵ khí